Tranh tình huống
Từ vựng phòng khách sạn tiếng Pháp: khám phá trước khi dỡ hành lý
Khám phá mười hai từ tiếng Pháp về nội thất và tiện nghi phòng khách sạn, rồi tìm đồ vật được nhắc trong lời nhắn ngắn của lễ tân.
- A1
- 12 things to find
- Chạm để khám phá
- Trò chơi tìm đồ
- Học nội dung này trong vở A1 →
Tóm tắt
Trong phòng khách sạn, le lit là giường, l’armoire là tủ quần áo và la carte magnétique là thẻ khóa phòng. Lời nhắn như La télécommande est sur le bureau cho biết vật ở đâu. Khám phá mười hai món trước khi dỡ hành lý, rồi đọc lời nhắn lễ tân.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học
Mười hai đồ vật trong phòng khách sạn
Tìm:

Bốn đồ vật lễ tân có thể nhắc
Tìm:
Un message de la réception
Bonjour madame, bienvenue dans votre chambre. La télécommande est sur le bureau, à côté de la carte magnétique. Vous pouvez poser votre valise sur le porte-bagages, près de l’armoire. La serviette est dans la salle de bains. Pour lire au lit, allumez la lampe sur la table de chevet. Vous pouvez fermer les rideaux le soir. Si vous cherchez un autre objet, appelez la réception. Nous vous souhaitons un bon séjour.
Xin chào cô, chào mừng đến với căn phòng. Điều khiển ở trên bàn, cạnh thẻ khóa. Cô có thể đặt va-li lên giá hành lý, gần tủ quần áo. Khăn ở trong phòng tắm. Để đọc sách trên giường, bật đèn ở bàn đầu giường. Buổi tối có thể đóng rèm. Nếu cần tìm món khác, hãy gọi lễ tân. Chúc cô có kỳ nghỉ dễ chịu.
Allumez: bật; fermer: đóng; un bon séjour: kỳ nghỉ dễ chịu.
Une armoire là giống cái dù dạng thường gặp là l’armoire. Les rideaux là giống đực số nhiều: Les rideaux sont ouverts. Một tấm rèm là un rideau. Le porte-bagages giữ s cuối ngay cả khi chỉ một giá hành lý.