Sổ tay mẫu câu

Ở khách sạn bằng tiếng Pháp: nhận phòng, sự cố và trả phòng

Luyện 32 mẫu câu tiếng Pháp ở khách sạn qua bốn tình huống: nhận phòng, báo sự cố, hỏi bữa sáng và trả phòng. Có lời đáp của nhân viên và bài trắc nghiệm.

Tóm tắt

Bắt đầu bằng Bonjour, j’ai une réservation au nom de… Ở quầy lễ tân, je voudrais và pourriez-vous giúp bạn yêu cầu rõ ràng, lịch sự. Bốn tình huống gồm đến khách sạn, báo sự cố, sắp xếp bữa sáng và thanh toán, kèm những lời đáp bạn cần hiểu.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Một hành khách mang va li nhận phòng tại quầy lễ tân thân thiện ở khách sạn Pháp, chìa khóa phòng đơn giản đặt trên quầy.
Khi đến nơi, bắt đầu bằng j’ai une réservation. Minh họa: Atelier
1

Nhận phòng

Nêu tên đặt phòng, xác nhận thời gian lưu trú và hỏi đường đến phòng.

BạnBonjour, j’ai une réservation au nom de Martin.Xin chào, tôi có đặt phòng dưới tên Martin.
Lễ tânBonjour. Vous restez trois nuits, c’est bien cela ?Xin chào. Bạn ở ba đêm, đúng không?
BạnOui, jusqu’à jeudi matin.Vâng, đến sáng thứ Năm.
Lễ tânPuis-je voir votre pièce d’identité, s’il vous plaît ?Cho tôi xem giấy tờ tùy thân được không?
BạnBien sûr, la voici. La chambre est-elle prête ?Tất nhiên, đây. Phòng đã sẵn sàng chưa?
Lễ tânOui. Voici votre carte. Vous avez la chambre 208, au deuxième étage.Rồi. Đây là thẻ phòng. Phòng của bạn là 208, ở tầng hai.
BạnMerci. Où se trouve l’ascenseur ?Cảm ơn. Thang máy ở đâu?
Lễ tânAu fond du couloir, à droite.Cuối hành lang, bên phải.
2

Sự cố trong phòng

Nêu số phòng, nói rõ vấn đề và xin giải pháp.

BạnBonsoir, je suis dans la chambre 208. Il n’y a pas d’eau chaude.Chào buổi tối, tôi ở phòng 208. Không có nước nóng.
Lễ tânJe suis désolée. Depuis quand avez-vous ce problème ?Tôi rất tiếc. Bạn gặp vấn đề này từ khi nào?
BạnDepuis mon arrivée. La climatisation ne fonctionne pas non plus.Từ lúc tôi đến. Điều hòa cũng không hoạt động.
Lễ tânJe vais envoyer quelqu’un tout de suite.Tôi sẽ cử người đến ngay.
BạnPourriez-vous me proposer une autre chambre ?Bạn có thể đổi cho tôi phòng khác không?
Lễ tânOui, une chambre est disponible au même étage.Có, còn phòng trống trên cùng tầng.
BạnTrès bien. Est-ce que je peux la voir avant de changer ?Tốt quá. Tôi có thể xem trước khi chuyển không?
Lễ tânBien sûr, je vous accompagne.Tất nhiên, tôi sẽ đi cùng bạn.
3

Bữa sáng và khởi hành sớm

Kiểm tra dịch vụ nào đã bao gồm và nêu giờ khi cần sắp xếp.

BạnLe petit-déjeuner est-il compris dans le prix ?Bữa sáng có bao gồm trong giá không?
Lễ tânOui, il est servi de sept heures à dix heures.Có, phục vụ từ bảy đến mười giờ.
BạnDans quelle salle ?Ở phòng nào?
Lễ tânDans la salle à côté de la réception.Phòng cạnh quầy lễ tân.
BạnJe pars à six heures et demie jeudi. Est-ce possible d’avoir quelque chose à emporter ?Thứ Năm tôi đi lúc sáu giờ rưỡi. Có thể chuẩn bị đồ ăn mang đi không?
Lễ tânOui, nous pouvons préparer un petit sac pour vous.Có, chúng tôi có thể chuẩn bị một túi nhỏ cho bạn.
BạnMerci. Pourriez-vous y mettre un fruit et un croissant ?Cảm ơn. Bạn cho vào một quả trái cây và một bánh sừng bò được không?
Lễ tânD’accord. Vous pourrez le prendre ici à six heures et quart.Được. Bạn có thể nhận ở đây lúc sáu giờ mười lăm.
4

Trả phòng và thanh toán

Hỏi về khoản phí chưa rõ trước khi thanh toán.

BạnBonjour, je voudrais régler la note, s’il vous plaît.Xin chào, tôi muốn thanh toán.
Lễ tânBien sûr. Vous avez passé un bon séjour ?Vâng. Bạn có hài lòng với thời gian ở đây không?
BạnOui, merci. À quoi correspondent ces six euros ?Có, cảm ơn. Khoản phí sáu euro này là gì?
Lễ tânC’est pour les deux bouteilles d’eau du minibar.Đó là tiền hai chai nước trong tủ đồ uống.
BạnD’accord. Je peux payer par carte ?Được. Tôi trả bằng thẻ được không?
Lễ tânOui. Souhaitez-vous une facture ?Được. Bạn có cần hóa đơn không?
BạnOui, par courriel, s’il vous plaît. Voici mon adresse.Có, xin gửi qua email. Đây là địa chỉ của tôi.
Lễ tânTrès bien. Voici votre petit-déjeuner à emporter. Bon voyage !Vâng. Đây là bữa sáng mang đi của bạn. Chúc bạn thượng lộ bình an!

Làm sao báo sự cố ở khách sạn bằng tiếng Pháp?

Giữ số phòng; thay câu tiếp theo
Tiếng PhápTiếng Việt
La carte ne fonctionne pas.Thẻ phòng không hoạt động.
Il manque une serviette.Thiếu một chiếc khăn tắm.
La chambre est trop bruyante.Phòng ồn quá.
La fenêtre ne ferme pas.Cửa sổ không đóng được.

La chambre là giống cái: une autre chambre, elle est prête, je peux la voir. Compris dans le prix nghĩa là đã bao gồm trong giá; offert nghĩa là được tặng miễn phí. Với yêu cầu cụ thể, nêu món đồ và thời gian: un petit-déjeuner à emporter à six heures et quart.

Câu 1Không cần tài khoản
Bữa sáng compris dans le prix. Điều đó có nghĩa gì?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Đã bao gồm.. Compris dans le prix nghĩa là bữa sáng đã bao gồm trong giá được báo.

Câu 2Không cần tài khoản
Lịch sự xin đổi phòng.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Pourriez-vous me proposer une autre chambre ?. Une autre chambre là phòng khác; pourriez-vous làm lời yêu cầu lịch sự.

Câu 3Không cần tài khoản
Trong tình huống này, khách có thể nhận túi bữa sáng lúc nào?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

À six heures et quart.. Lễ tân nói à six heures et quart: 6 giờ 15, trước giờ đi 6 giờ 30.