Sổ tay mẫu câu
Ở khách sạn bằng tiếng Pháp: nhận phòng, sự cố và trả phòng
Luyện 32 mẫu câu tiếng Pháp ở khách sạn qua bốn tình huống: nhận phòng, báo sự cố, hỏi bữa sáng và trả phòng. Có lời đáp của nhân viên và bài trắc nghiệm.
- A2
- 32 phrases
- 4 situations
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Bắt đầu bằng Bonjour, j’ai une réservation au nom de… Ở quầy lễ tân, je voudrais và pourriez-vous giúp bạn yêu cầu rõ ràng, lịch sự. Bốn tình huống gồm đến khách sạn, báo sự cố, sắp xếp bữa sáng và thanh toán, kèm những lời đáp bạn cần hiểu.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Nhận phòng
Nêu tên đặt phòng, xác nhận thời gian lưu trú và hỏi đường đến phòng.
Sự cố trong phòng
Nêu số phòng, nói rõ vấn đề và xin giải pháp.
Bữa sáng và khởi hành sớm
Kiểm tra dịch vụ nào đã bao gồm và nêu giờ khi cần sắp xếp.
Trả phòng và thanh toán
Hỏi về khoản phí chưa rõ trước khi thanh toán.
Làm sao báo sự cố ở khách sạn bằng tiếng Pháp?
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
|---|---|
| La carte ne fonctionne pas. | Thẻ phòng không hoạt động. |
| Il manque une serviette. | Thiếu một chiếc khăn tắm. |
| La chambre est trop bruyante. | Phòng ồn quá. |
| La fenêtre ne ferme pas. | Cửa sổ không đóng được. |
La chambre là giống cái: une autre chambre, elle est prête, je peux la voir. Compris dans le prix nghĩa là đã bao gồm trong giá; offert nghĩa là được tặng miễn phí. Với yêu cầu cụ thể, nêu món đồ và thời gian: un petit-déjeuner à emporter à six heures et quart.