Sổ tay mẫu câu
Phòng khách sạn có vấn đề: mẫu câu tiếng Pháp ở lễ tân
Báo nước lạnh, máy sưởi hỏng hoặc cửa sổ không đóng được. Nhờ lễ tân giúp và phân biệt việc kiểm tra với đề nghị phòng khác.
- A2
- 13 phrases
- 3 situations
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Nêu số phòng và một lỗi rõ ràng: Je suis dans la chambre 214. Il n’y a pas d’eau chaude. Hỏi Pourriez-vous envoyer quelqu’un ? Nếu cần phòng khác, hỏi rõ: Auriez-vous une autre chambre disponible ?
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học
1
Nói điều bạn thấy
BạnBonsoir, je suis dans la chambre 214. Il n’y a pas d’eau chaude.Chào buổi tối, tôi ở phòng 214. Không có nước nóng.
Lễ tânVous avez remarqué le problème à quelle heure ?Bạn phát hiện vấn đề lúc mấy giờ?
BạnJe viens de rentrer. J’ai essayé de prendre une douche il y a cinq minutes.Tôi vừa về. Năm phút trước tôi thử tắm.
BạnPourriez-vous envoyer quelqu’un ?Bạn cử người lên được không?
2
Hỏi bước tiếp theo
Lễ tânJe vais appeler le technicien.Tôi sẽ gọi kỹ thuật viên.
BạnIl pourra venir ce soir ?Tối nay anh ấy đến được không?
Lễ tânJe dois vérifier. Je vous rappelle dans dix minutes.Tôi cần kiểm tra. Mười phút nữa tôi sẽ gọi lại.
BạnD’accord. Je reste dans ma chambre pour le moment.Được. Tạm thời tôi ở trong phòng.
3
Bàn việc đổi phòng
Lễ tânLe technicien ne pourra venir que demain matin.Kỹ thuật viên chỉ đến được sáng mai.
BạnDans ce cas, auriez-vous une autre chambre disponible pour ce soir ?Vậy tối nay bạn có phòng khác trống không?
Lễ tânOui, je peux vous proposer la chambre 216.Có, tôi có thể đề xuất phòng 216.
BạnMerci, cela me convient. Où puis-je récupérer la clé ?Cảm ơn, phù hợp với tôi. Tôi nhận chìa khóa ở đâu?
Lễ tânÀ la réception. Je vous y attends.Ở lễ tân. Tôi chờ bạn tại đó.
Nêu đồ cần xử lý
Tìm:
| Điều bạn nhận thấy | Cách nói |
|---|---|
| Không có nước nóng | Il n’y a pas d’eau chaude. |
| Máy sưởi vẫn lạnh | Le radiateur ne chauffe pas. |
| Đèn không sáng | La lampe ne s’allume pas. |
| Cửa sổ không đóng được | La fenêtre ne ferme pas. |
Je viens de rentrer nghĩa là “Tôi vừa về”: venir de + động từ nguyên mẫu chỉ việc mới xảy ra. Để nói lúc phát hiện lỗi, dùng il y a cinq minutes. je vais appeler của lễ tân báo sẽ gọi. Sau đó, je peux vous proposer la chambre 216 đưa ra lựa chọn cụ thể bạn có thể nhận.