Âm k và g tiếng Pháp: luyện cou và goût
So sánh cou /ku/ và goût /gu/, học vị trí lưỡi và nhận diện c, qu, g, gu qua thẻ hình, ví dụ chính tả và bài trắc nghiệm ngắn.
Tóm tắt
Trong cou [ku] (cổ) và goût [ɡu] (vị), nguyên âm vẫn là [u]. Thay đổi nằm ở phụ âm đầu: /k/ vô thanh và /ɡ/ hữu thanh. Cả hai dùng phần sau lưỡi chặn hơi ngắn.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý
Phát âm k và g trong tiếng Pháp thế nào?
le coucổ
Trọng tâm: Bắt đầu bằng /k/, thả sang /u/.
cou [ku]
J’ai mal au cou.
Tôi bị đau cổ.
le goûtvị
Trọng tâm: Bắt đầu bằng /ɡ/, giữ cùng /u/.
goût [ɡu]
Ce gâteau a bon goût.
Bánh này ngon.
Chặn hơi ngắn ở phía sau miệng, rồi thả sang [u]. Giữ môi tròn khi phát nguyên âm ở cả hai từ. Với /k/, bật âm ngắn; bật hơi quá mạnh kiểu tiếng Anh có thể làm lệch âm tiếng Pháp. Với /ɡ/, dùng âm đầu hữu thanh bạn nghe trong gâteau. Nói cou, goût, cou, goût, giữ nguyên âm ổn định.
Tìm âm đầu trong từ quen thuộc
Hai từ có /k/ và hai từ có /ɡ/
Tìm:
| Cách viết | Ví dụ | Âm đầu |
|---|---|---|
| c trước a, o, u | café, cou | /k/ |
| qu | qui, quatre | /k/ trong các từ này |
| g trước a, o, u | gâteau, goût | /ɡ/ |
| gu trước e hoặc i | guitare, guerre | /ɡ/; u không được phát âm ở đây |
| g trước e hoặc i | gilet | /ʒ/, âm trong je |
Chữ cái và âm có vai trò riêng. Guitare bắt đầu bằng [ɡi], có một nguyên âm ở âm tiết đầu; chữ u giữ âm /ɡ/ cứng. Trong gilet, âm đầu là /ʒ/. Tương tự, qui bắt đầu bằng /k/, còn từ như aquarium có /kw/ trong cách phát âm thông dụng. Học cả từ lạ khi quy tắc chính tả ngắn chưa giải đáp hết.