t và d tiếng Pháp: so sánh temps /tɑ̃/ và dent /dɑ̃/
Luyện đối lập t/d tiếng Pháp với temps, dent và tout, doux. Tìm vị trí lưỡi, dùng bốn gợi ý hình ảnh và kiểm tra âm trong cụm ngắn.
Tóm tắt
/t/ và /d/ tiếng Pháp dùng lưỡi chặn hơi ngắn gần răng cửa trên. /t/ vô thanh; /d/ hữu thanh. So sánh temps /tɑ̃/ và dent /dɑ̃/: giữ cùng nguyên âm mũi và chỉ đổi phụ âm đầu.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Hai cặp từ, hai nguyên âm
| Với /t/ | Với /d/ | Nguyên âm giữ nguyên |
|---|---|---|
| temps /tɑ̃/ | dent /dɑ̃/ | /ɑ̃/ |
| tout /tu/ | doux /du/ | /u/ |
Le temps passe vite.
Thời gian trôi nhanh.
Temps bắt đầu bằng /t/. Chữ p và s không được phát âm trong từ này.
Cette dent est sensible.
Chiếc răng này nhạy cảm.
Dent bắt đầu bằng /d/. Chữ t cuối không được phát âm ở đây.
Nói chậm cặp đầu: temps — dent. Cả hai từ có một âm tiết. Nguyên âm mũi cho hơi đi qua cả mũi lẫn miệng; đừng để lưỡi thêm /n/ cuối. Sau đó thử tout — doux với nguyên âm tròn môi /u/.
Phát âm t và d trong tiếng Pháp thế nào?
Thử với lưỡi thả lỏng
- Đặt đầu hoặc phần trước lưỡi vào mặt sau răng cửa trên, hoặc ngay phía sau răng.
- Chặn hơi ngắn, rồi thả trực tiếp sang nguyên âm. Với /t/, bật gọn, ít hơi mạnh hơn âm thường gặp trong “tea” tiếng Anh.
- Với /d/, thêm tính hữu thanh: dây thanh rung. Hãy nghĩ đến phụ âm hữu thanh, không phải /t/ to hơn. Chỉ chạm lưỡi nhẹ.
Bốn từ cần phát âm đầu rõ ràng
Tìm:
t được phát âm thế nào trong tiếng Pháp Québec?
Trong nhiều cách nói tiếng Pháp Québec, /t/ và /d/ trước /i/, /y/ có phần bật ra giống s hoặc z. Tu có thể nghe gần [tsy], còn du gần [dzy]. Đặc điểm vùng này gọi là tắc xát hóa. /t/ và /d/ vẫn đối lập; chính tả vẫn là tu và du.
Trở lại temps — dent: các từ đó có /ɑ̃/, nên tạo bối cảnh nguyên âm khác. Giữ các cặp cùng nhau khi so sánh cách phát âm của một người. Hình ảnh cho thêm từ để nói; toàn bộ cách phát âm của chúng khác nhau ở nhiều điểm hơn phụ âm đầu.