Thẻ ghi nhớ
Bộ phận cơ thể tiếng Pháp: 20 thẻ ghi nhớ với mạo từ và hành động
Học bộ phận cơ thể tiếng Pháp từ đầu đến chân qua 20 thẻ ghi nhớ, tranh gợi ý rõ ràng và hành động hằng ngày. Luyện main, bras, jambe, pied và số nhiều.
- A1
- 20 cards
- Kèm câu ví dụ
- Không lưu kết quả
- Học nội dung này trong vở A1 →
Tóm tắt
Học mạo từ cùng bộ phận cơ thể: le bras, la main, la jambe, le pied. Thêm hành động như Je lève la main. Học liền các dạng số nhiều bất quy tắc: un œil → des yeux và un genou → des genoux.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Tám bộ phận cần nhận diện
Tìm:
Toàn bộ thẻ
All 20 cards, with an example each
Đầu và mặt
- la têteđầuJe tourne la tête.
- le visagekhuôn mặtJe me lave le visage.
- un œilmột mắtElle ferme un œil.
- les yeux (m.)mắtIl ouvre les yeux.
- le nezmũiJe touche mon nez.
- la bouchemiệngElle ouvre la bouche.
- une oreillemột taiIl montre son oreille.
- une dentmột răngJ’ai une dent qui bouge.
- les dents (f.)răngJe me brosse les dents.
- la gorgehọngElle a mal à la gorge.
Từ cổ đến bàn chân
- le coucổIl porte une écharpe autour du cou.
- une épaulemột vaiElle pose la main sur son épaule.
- le brascánh tayJe lève le bras.
- la mainbàn tayElle lève la main pour répondre.
- le doigtngón tayIl montre la page du doigt.
- le doslưngMon sac est sur mon dos.
- le ventrebụngJe pose la main sur mon ventre.
- la jambechânElle plie la jambe.
- le genouđầu gốiIl plie le genou.
- le piedbàn chânJe pose le pied par terre.
Vì sao tiếng Pháp dùng le hoặc la với bộ phận cơ thể?
Je me lave les mains, puis je me brosse les dents.
Tôi rửa tay rồi đánh răng.
Hai hành động này dùng đại từ phản thân và mạo từ xác định: me với les mains hoặc les dents. Bạn cũng gặp từ sở hữu trong mô tả: Ses mains sont propres. Danh từ giữ giống ngữ pháp dù thuộc về ai: la main luôn là giống cái trong các ví dụ này.
| Một | Nhiều hơn một | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| un œil | des yeux | một mắt / các mắt |
| un genou | des genoux | một đầu gối / các đầu gối |
| un bras | des bras | một cánh tay / các cánh tay |