Tìm lỗi sai
Tìm lỗi sai: du, de la, des hay le, la, les?
J'aime du chocolat? Je voudrais le pain? Chạm vào mạo từ sai trong tám câu và học khi nào tiếng Pháp dùng mạo từ chỉ lượng không xác định (du), khi nào dùng mạo từ xác định (le).
- A2
- 8 sentences
- Chạm vào từ sai
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Dùng mạo từ bộ phận (du, de la, de l', des) cho một lượng không xác định của thứ bạn ăn, mua hoặc có: je voudrais du pain. Dùng mạo từ xác định (le, la, les) khi nói về điều mình thích, ghét và sự vật nói chung: j'aime le chocolat, je déteste les épinards. Sau câu phủ định hoặc từ chỉ số lượng, dùng de: pas de viande, beaucoup de légumes.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Chạm vào từ sai trong mỗi câu.
Cho tôi một ít bánh mì, làm ơn.
Mua một ít bánh mì: mạo từ bộ phận du.
Tôi thích sô cô la đen.
Khi nói về sở thích, dùng mạo từ xác định: j'aime le chocolat.
Cô ấy không ăn thịt.
Sau câu phủ định, dùng de: pas de viande.
Mình mua một ít phô mai cho tối nay nhé?
Fromage là danh từ số ít, giống đực: du fromage.
Tôi ghét rau chân vịt.
Khi nói về điều mình ghét, dùng mạo từ xác định: les épinards.
Cà phê của bạn có đường không?
De + le luôn thành du.
Tôi ăn nhiều rau.
Sau từ chỉ số lượng, chỉ dùng de.
Cô ấy mua táo ở chợ.
Pommes ở số nhiều: des pommes.
Khi nào dùng du, de la, des hoặc le, la, les?
| Tình huống | Bài viết | Ví dụ |
|---|---|---|
| một ít (lượng) | du / de la / des | du pain, de l'eau |
| sở thích, sự vật nói chung | le / la / les | j'aime le thé |
| sau câu phủ định | de / d' | pas de lait |
| sau từ chỉ số lượng | de / d' | un kilo de pommes |
Tiếng Anh thường bỏ mạo từ (I want bread, I like bread — Tôi muốn bánh mì, tôi thích bánh mì), nhưng tiếng Pháp luôn cần mạo từ, và mỗi trường hợp dùng một loại khác nhau. Cách kiểm tra nhanh: nếu có thể thêm “some” (một ít) trong tiếng Anh, hãy dùng du / de la / des. Nếu nói về một sự vật nói chung, dùng le / la / les.
- Marchand
Bonjour ! Qu'est-ce qu'il vous faut ?
Xin chào! Bạn cần gì?
- Toi
Des tomates et du basilic, s'il vous plaît. J'adore les tomates en été !
Cho tôi cà chua và một ít húng quế. Tôi thích ăn cà chua vào mùa hè lắm!
- Marchand
Et avec ceci ? Un peu de fromage ?
Bạn cần gì nữa không? Một ít phô mai nhé?