Điền vào chỗ trống
Nói DELF A1: kể kế hoạch đi thăm và một việc bạn muốn làm
Kể về chuyến thăm Lyon trong hai ngày, hành trình bằng tàu và mong muốn ghé bảo tàng. Hoàn thành lời kể của Nora rồi luyện ba câu trả lời tiếp nối ngắn.
- A1
- 6 gaps
- Có bản dịch
- Học nội dung này trong vở A1 →
Tóm tắt
Nêu kế hoạch bằng je vais + động từ nguyên mẫu: Je vais prendre le train. Thêm mong muốn bằng je voudrais + động từ nguyên mẫu: Je voudrais visiter un musée. Ở đây, Nora đã lên kế hoạch thăm gia đình và vẫn đang chọn bảo tàng.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học
Vai của bạn: chuyến thăm hai ngày của Nora
Le mois prochain, vous allez rendre visite à votre cousine à Lyon pendant deux jours. Vous allez prendre le train. Vous voudriez aussi visiter un musée, mais vous n’avez pas encore choisi lequel.
Tháng tới, bạn sẽ thăm chị/em họ ở Lyon trong hai ngày. Bạn đi bằng tàu. Bạn cũng muốn ghé một bảo tàng nhưng chưa chọn bảo tàng nào.
| Ý bạn muốn nói | Tiếng Pháp | Thông tin người nghe nhận được |
|---|---|---|
| Thăm một người | rendre visite à ma cousine | Chị họ là người bạn đến thăm. |
| Tham quan một nơi | visiter un musée | Bảo tàng là nơi bạn muốn đến xem. |
| Nêu thời điểm chuyến đi | le mois prochain | Chuyến đi diễn ra vào tháng tới. |
| Nêu thời lượng | pendant deux jours | Bạn ở lại hai ngày. |
Bốn thứ cho chuyến đi
Tìm:
Ba câu hỏi sau lời kể
- Bạn cùng học
Vous allez rester combien de temps ?
Bạn sẽ ở lại bao lâu?
- Nora
Deux jours.
Hai ngày.
- Bạn cùng học
Vous partez en voiture ?
Bạn sẽ đi ô tô phải không?
- Nora
Non, je vais prendre le train.
Không, tôi sẽ đi tàu.
- Bạn cùng học
Quel musée voulez-vous visiter ?
Bạn muốn ghé bảo tàng nào?
- Nora
Je n’ai pas encore choisi.
Tôi chưa chọn.
Hoàn thành lời kể bằng các từ trong gợi ý. Giữ động từ nguyên mẫu sau vais và voudrais. Sau khi kiểm tra các chỗ trống, hãy đọc to cả lời kể trong vai Nora; câu cuối cần thể hiện rằng bạn vẫn chưa quyết định.
Mon voyage à Lyon
Le mois prochain, je (aller — je) passer deux jours à Lyon. Je vais rendre visite (đến) ma cousine. Pour y aller, je vais (đi) le train.
Je (muốn) aussi visiter un musée avec elle, mais je n’ai pas (chưa) choisi lequel. Je vais rester (trong: khoảng thời gian) deux jours.
Đọc bản dịch tiếng Việt
Tháng tới, tôi sẽ ở Lyon hai ngày. Tôi sẽ thăm chị/em họ. Để đến đó, tôi sẽ đi tàu.
Tôi cũng muốn cùng chị ấy ghé một bảo tàng, nhưng chưa chọn bảo tàng nào. Tôi sẽ ở lại hai ngày.
Ở lượt thứ hai, đổi điểm đến thành Nantes và thời gian ở lại thành ba ngày. Giữ nguyên người chị/em họ, phương tiện và mong muốn ghé bảo tàng. Bạn luyện cùng hỏi ba câu theo thứ tự mới. Mỗi câu chỉ cần trả lời đúng chi tiết được hỏi.