Điền vào chỗ trống

Nói DELF A1: kể kế hoạch đi thăm và một việc bạn muốn làm

Kể về chuyến thăm Lyon trong hai ngày, hành trình bằng tàu và mong muốn ghé bảo tàng. Hoàn thành lời kể của Nora rồi luyện ba câu trả lời tiếp nối ngắn.

Tóm tắt

Nêu kế hoạch bằng je vais + động từ nguyên mẫu: Je vais prendre le train. Thêm mong muốn bằng je voudrais + động từ nguyên mẫu: Je voudrais visiter un musée. Ở đây, Nora đã lên kế hoạch thăm gia đình và vẫn đang chọn bảo tàng.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Vai của bạn: chuyến thăm hai ngày của Nora

Le mois prochain, vous allez rendre visite à votre cousine à Lyon pendant deux jours. Vous allez prendre le train. Vous voudriez aussi visiter un musée, mais vous n’avez pas encore choisi lequel.

Tháng tới, bạn sẽ thăm chị/em họ ở Lyon trong hai ngày. Bạn đi bằng tàu. Bạn cũng muốn ghé một bảo tàng nhưng chưa chọn bảo tàng nào.

Học trước: người, nơi chốn, thời gian
Ý bạn muốn nóiTiếng PhápThông tin người nghe nhận được
Thăm một ngườirendre visite à ma cousineChị họ là người bạn đến thăm.
Tham quan một nơivisiter un muséeBảo tàng là nơi bạn muốn đến xem.
Nêu thời điểm chuyến đile mois prochainChuyến đi diễn ra vào tháng tới.
Nêu thời lượngpendant deux joursBạn ở lại hai ngày.

Bốn thứ cho chuyến đi

Ba câu hỏi sau lời kể

Trois questions sur le voyage
  1. Bạn cùng học

    Vous allez rester combien de temps ?

    Bạn sẽ ở lại bao lâu?

  2. Nora

    Deux jours.

    Hai ngày.

  3. Bạn cùng học

    Vous partez en voiture ?

    Bạn sẽ đi ô tô phải không?

  4. Nora

    Non, je vais prendre le train.

    Không, tôi sẽ đi tàu.

  5. Bạn cùng học

    Quel musée voulez-vous visiter ?

    Bạn muốn ghé bảo tàng nào?

  6. Nora

    Je n’ai pas encore choisi.

    Tôi chưa chọn.

Hoàn thành lời kể bằng các từ trong gợi ý. Giữ động từ nguyên mẫu sau vais và voudrais. Sau khi kiểm tra các chỗ trống, hãy đọc to cả lời kể trong vai Nora; câu cuối cần thể hiện rằng bạn vẫn chưa quyết định.

Mon voyage à Lyon

Le mois prochain, je (aller — je) passer deux jours à Lyon. Je vais rendre visite (đến) ma cousine. Pour y aller, je vais (đi) le train.

Je (muốn) aussi visiter un musée avec elle, mais je n’ai pas (chưa) choisi lequel. Je vais rester (trong: khoảng thời gian) deux jours.

Đọc bản dịch tiếng Việt

Tháng tới, tôi sẽ ở Lyon hai ngày. Tôi sẽ thăm chị/em họ. Để đến đó, tôi sẽ đi tàu.

Tôi cũng muốn cùng chị ấy ghé một bảo tàng, nhưng chưa chọn bảo tàng nào. Tôi sẽ ở lại hai ngày.

Ở lượt thứ hai, đổi điểm đến thành Nantes và thời gian ở lại thành ba ngày. Giữ nguyên người chị/em họ, phương tiện và mong muốn ghé bảo tàng. Bạn luyện cùng hỏi ba câu theo thứ tự mới. Mỗi câu chỉ cần trả lời đúng chi tiết được hỏi.