Điền vào chỗ trống
Mô tả cuối tuần bằng tiếng Pháp: thói quen và kế hoạch Chủ nhật tới
Hoàn thành phần kể của Nora về cuối tuần, từ công việc thứ Bảy đến chuyến thăm gia đình Chủ nhật tới. Luyện le samedi, souvent và dimanche prochain.
- A1
- 6 gaps
- Có bản dịch
- Học nội dung này trong vở A1 →
Tóm tắt
Dùng le samedi cho thói quen vào thứ Bảy và dimanche prochain cho kế hoạch Chủ nhật tới. Nora có thể nói Le samedi, je travaille rồi Dimanche prochain, je vais rendre visite à mon frère.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học
| Khi nào | Thông tin cần dùng |
|---|---|
| Mỗi thứ Bảy | Vous travaillez dans une boulangerie. |
| Thường vào sáng Chủ nhật | Vous faites une promenade. |
| Chủ nhật tới | Vous allez rendre visite à votre frère. |
| Nơi anh trai của bạn sống | Il habite près de chez vous. |
Le samedi, je travaille dans une boulangerie. Le dimanche matin, je fais souvent une promenade. Mais dimanche prochain, je vais rendre visite à mon frère. Il habite près de chez moi.
Vào thứ Bảy, tôi làm ở một tiệm bánh. Sáng Chủ nhật, tôi thường đi dạo. Nhưng Chủ nhật tới, tôi sẽ đi thăm anh trai. Anh ấy sống gần tôi.
Những địa điểm trong cuối tuần của Nora
Tìm:
Hai câu hỏi về chuyến thăm
- Bạn cùng học
Votre frère habite loin ?
Anh trai bạn sống có xa không?
- Nora
Non, il habite près de chez moi.
Không, anh ấy sống gần tôi.
- Bạn cùng học
Vous allez le voir quel jour ?
Bạn sẽ đến thăm anh ấy vào ngày nào?
- Nora
Dimanche prochain.
Chủ nhật tới.
Từ souvent nghĩa là thường xuyên. Giữ từ này trong phần kể: Nora thường đi dạo, còn Chủ nhật tới có kế hoạch riêng. Trong bài tập, chia các động từ từ dạng nguyên mẫu và chọn cụm chỉ thời gian theo gợi ý nghĩa. Sau đó đọc thành tiếng phần kể.
Mon week-end
Le samedi, je (travailler — je) dans une boulangerie. Le dimanche matin, je (faire — je) (thường xuyên) une promenade.
Mais dimanche (tiếp theo), je (aller — je) rendre visite à mon frère. Il habite (gần) de chez moi.
Đọc bản dịch tiếng Việt
Vào thứ Bảy, tôi làm ở một tiệm bánh. Sáng Chủ nhật, tôi thường đi dạo.
Nhưng Chủ nhật tới, tôi sẽ đi thăm anh trai. Anh ấy sống gần tôi.
Kể một cuối tuần khác
Đổi những thông tin này trước lượt tiếp theo
- Nơi bạn làm việc vào thứ Bảy là quán cà phê.
- Hoạt động thường lệ vào Chủ nhật của bạn là đọc sách.
- Chủ nhật tới bạn sẽ đến thăm chị gái.
- Chị gái bạn sống ở xa.
Dùng cùng thứ tự: thói quen thứ Bảy, hoạt động thường lệ Chủ nhật, kế hoạch Chủ nhật tới, rồi một chi tiết về chị gái. Bạn cùng học hỏi bạn sẽ đến thăm vào ngày nào và chị ấy có sống gần không. Giữ thông tin đã đổi trước mắt cho đến khi bạn trả lời trôi chảy cả hai câu.