Hội thoại
Nói về sở thích bằng tiếng Pháp: trả lời việc gì, khi nào, ở đâu và vì sao
Luyện hội thoại tiếng Pháp về chụp ảnh chim. Dùng thẻ vai, ẩn câu trả lời của bạn và trả lời vì sao, khi nào, ở đâu và bằng gì.
- A1
- 10 lines
- Chế độ luyện tập
- Học nội dung này trong vở A1 →
Tóm tắt
Với Pourquoi ?, nêu lý do bằng Parce que…. Với Quand ?, nêu ngày hoặc giờ. Trong hội thoại này, sở thích của Adam không đổi; mỗi câu hỏi hỏi một chi tiết khác nhau.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học
| Chi tiết | Thông tin của bạn |
|---|---|
| Hoạt động | Vous aimez faire des photos. |
| Ngày | Vous faites des photos le dimanche. |
| Địa điểm thường đến | Vous faites souvent des photos au parc. |
| Lý do | Vous aimez observer les oiseaux. |
| Thiết bị | Vous utilisez votre téléphone. |
Ở công viên với Adam
Tìm:
Đọc hội thoại một lượt cùng bản dịch. Sau đó dùng chế độ luyện tập để ẩn lời của Adam. Nói câu trả lời của anh ấy trước khi mở ra. Gợi ý nghĩa cho bạn thông tin cần dùng; câu hỏi tiếng Pháp của bạn cùng học cho biết cần dùng phần nào trên thẻ vai.
- Bạn cùng học
Qu’est-ce que vous aimez faire ?
Tiếng Việt
Bạn thích làm gì?
- Adam
J’aime faire des photos.
Nêu sở thích của bạn: chụp ảnh.
Tiếng Việt
Tôi thích chụp ảnh.
- Bạn cùng học
Pourquoi aimez-vous faire des photos ?
Tiếng Việt
Vì sao bạn thích chụp ảnh?
- Adam
Parce que j’aime observer les oiseaux.
Nêu lý do của bạn: bạn thích ngắm chim.
Tiếng Việt
Vì tôi thích ngắm chim.
- Bạn cùng học
Vous faites des photos quand ?
Tiếng Việt
Bạn chụp ảnh khi nào?
- Adam
Le dimanche.
Nêu ngày thường làm: Chủ nhật.
Tiếng Việt
Vào các ngày Chủ nhật.
- Bạn cùng học
Et où ?
Tiếng Việt
Và ở đâu?
- Adam
Souvent au parc.
Nêu địa điểm thường đến: thường ở công viên.
Tiếng Việt
Thường ở công viên.
- Bạn cùng học
Vous utilisez un appareil photo ?
Tiếng Việt
Bạn có dùng máy ảnh không?
- Adam
Non, je prends des photos avec mon téléphone.
Nói bạn dùng điện thoại để chụp ảnh.
Tiếng Việt
Không, tôi chụp ảnh bằng điện thoại.
Bạn trả lời câu hỏi về sở thích bằng tiếng Pháp như thế nào?
| Lắng nghe | Câu hỏi yêu cầu | Một câu trả lời |
|---|---|---|
| pourquoi | một lý do | Parce que j’aime les oiseaux. |
| quand | một thời điểm | Le dimanche matin. |
| où | một địa điểm | Au parc. |
| avec quoi | một thiết bị hoặc dụng cụ | Avec mon téléphone. |
Bây giờ nói với tư cách của bạn. Thay lý do và ngày thường làm của Adam bằng thông tin của bạn. Bạn cùng học hỏi một câu về hoạt động, một câu về thời gian và một câu về lý do. Bạn có thể trả lời ngắn: một chi tiết hữu ích là đủ để tiếp tục cuộc trao đổi này.