Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống tiếng Pháp A1: bữa sáng cho hai khẩu vị
Truyện ngắn tiếng Pháp có chỗ trống: Paul và Mia muốn ăn sáng rất khác nhau. Điền du, de la, des, le, la cùng các tính từ đơn giản rồi kiểm tra.
- A1
- 14 gaps
- Có bản dịch
- Học nội dung này trong vở A1 →
Tóm tắt
Câu chuyện này giúp bạn luyện mạo từ bộ phận (du, de la, des), phủ định pas de, mạo từ sau aimer và sự hòa hợp của tính từ (un café noir, une tartine grillée). Điền một hoặc hai từ vào mỗi chỗ trống.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

| Cách dùng | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| một ít (giống đực) | du | du pain |
| một ít (giống cái) | de la | de la confiture |
| một vài (số nhiều) | des | des fruits |
| không có chút nào | pas de | pas de sucre |
| thích nói chung | le / la / les | j'aime le thé |
Deux petits-déjeuners
Le dimanche, Paul et Mia prennent le petit-déjeuner ensemble, mais ils n'aiment pas (mạo từ) mêmes choses. Paul adore (mạo từ) salé. Il mange (một số, số nhiều) œufs et (một số) fromage.
Mia préfère (mạo từ) sucré. Elle prend (một số) brioche avec (một số) confiture de fraises. Elle boit un chocolat (nóng) dans un grand bol.
Paul boit un café (đen), sans lait et sans sucre. « Tu ne veux pas (chút nào) sucre ? » demande Mia. « Non, merci. Je n'aime pas (mạo từ) café sucré. »
Pour finir, ils partagent (một số, số nhiều) fruits : des fraises (tươi, giống cái số nhiều) et une banane (chín, giống cái).
Đọc bản dịch tiếng Việt
Chủ nhật, Paul và Mia ăn sáng cùng nhau, nhưng họ không thích những món giống nhau. Paul rất thích đồ mặn. Anh ăn trứng và phô mai.
Mia thích đồ ngọt hơn. Cô ăn bánh brioche với mứt dâu tây. Cô uống sô-cô-la nóng trong một chiếc bát lớn.
Paul uống cà phê đen, không sữa hay đường. "Anh không muốn thêm đường à?" Mia hỏi. "Không, cảm ơn em. Anh không thích cà phê có đường."
Cuối cùng, họ chia nhau ít trái cây: dâu tây tươi và một quả chuối chín.
Vì sao chọn các đáp án này
- Le salé và le sucré là các nhóm chung, nên dùng le sau adorer và préférer.
- Fraîches có sự hòa hợp với fraises (giống cái số nhiều); frais thành fraîche ở giống cái.
- Sau ne… pas, du / de la / des đều thành de: pas de sucre.
- Tính từ chỉ màu sắc và vị đứng sau danh từ: un café noir, une banane mûre.