Điền vào chỗ trống

Điền vào chỗ trống tiếng Pháp A1: bữa sáng cho hai khẩu vị

Truyện ngắn tiếng Pháp có chỗ trống: Paul và Mia muốn ăn sáng rất khác nhau. Điền du, de la, des, le, la cùng các tính từ đơn giản rồi kiểm tra.

Tóm tắt

Câu chuyện này giúp bạn luyện mạo từ bộ phận (du, de la, des), phủ định pas de, mạo từ sau aimer và sự hòa hợp của tính từ (un café noir, une tartine grillée). Điền một hoặc hai từ vào mỗi chỗ trống.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Hai phần ăn sáng kết hợp trứng, phô mai mặn với bánh brioche và mứt ngọt.
Paul thích le salé, còn Mia thích le sucré hơn. Minh họa: Atelier
Học trước
Cách dùngDạngVí dụ
một ít (giống đực)dudu pain
một ít (giống cái)de lade la confiture
một vài (số nhiều)desdes fruits
không có chút nàopas depas de sucre
thích nói chungle / la / lesj'aime le thé

Deux petits-déjeuners

Le dimanche, Paul et Mia prennent le petit-déjeuner ensemble, mais ils n'aiment pas (mạo từ) mêmes choses. Paul adore (mạo từ) salé. Il mange (một số, số nhiều) œufs et (một số) fromage.

Mia préfère (mạo từ) sucré. Elle prend (một số) brioche avec (một số) confiture de fraises. Elle boit un chocolat (nóng) dans un grand bol.

Paul boit un café (đen), sans lait et sans sucre. « Tu ne veux pas (chút nào) sucre ? » demande Mia. « Non, merci. Je n'aime pas (mạo từ) café sucré. »

Pour finir, ils partagent (một số, số nhiều) fruits : des fraises (tươi, giống cái số nhiều) et une banane (chín, giống cái).

Đọc bản dịch tiếng Việt

Chủ nhật, Paul và Mia ăn sáng cùng nhau, nhưng họ không thích những món giống nhau. Paul rất thích đồ mặn. Anh ăn trứng và phô mai.

Mia thích đồ ngọt hơn. Cô ăn bánh brioche với mứt dâu tây. Cô uống sô-cô-la nóng trong một chiếc bát lớn.

Paul uống cà phê đen, không sữa hay đường. "Anh không muốn thêm đường à?" Mia hỏi. "Không, cảm ơn em. Anh không thích cà phê có đường."

Cuối cùng, họ chia nhau ít trái cây: dâu tây tươi và một quả chuối chín.

Vì sao chọn các đáp án này

  • Le salé và le sucré là các nhóm chung, nên dùng le sau adorer và préférer.
  • Fraîches có sự hòa hợp với fraises (giống cái số nhiều); frais thành fraîche ở giống cái.
  • Sau ne… pas, du / de la / des đều thành de: pas de sucre.
  • Tính từ chỉ màu sắc và vị đứng sau danh từ: un café noir, une banane mûre.
Câu 1Không cần tài khoản
"Tôi không muốn uống sữa."

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Je ne veux pas de lait.. Pas de thay mạo từ bộ phận trong câu phủ định.

Câu 2Không cần tài khoản
Chọn dạng giống cái: une pomme ___

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

fraîche. Giống cái số ít: fraîche.