Du rapport au résumé
1 · Nêu mục đích
Bắt đầu từ chính công trình. Cho độc giả câu hỏi hoặc đối tượng nghiên cứu.
Ce rapport compare deux dispositifs de signalisation.Báo cáo này so sánh hai cách bố trí biển chỉ dẫn.
2 · Giữ phương pháp giải thích kết quả
Giữ phép so sánh và khung thời gian. Chúng cho độc giả biết kết quả dựa vào gì.
L’essai porte sur le repérage de trois salles pendant une semaine.Thử nghiệm liên quan tìm ba phòng trong một tuần.
3 · Nêu kết quả được đo
Giữ temps de recherche. Thay bằng hài lòng chung làm đổi kết quả.
Les temps de recherche sont plus courts avec le second dispositif.Thời gian tìm ngắn hơn với cách bố trí thứ hai.
4 · Mang giới hạn vào bản ngắn
Đặt việc thiếu theo dõi dài hạn cạnh kết quả. Bỏ chi tiết mô tả trước khi bỏ giới hạn làm đổi kết luận.
L’absence de suivi prolongé limite la portée du constat.Thiếu theo dõi kéo dài giới hạn phạm vi kết quả.
