Danh sách từ vựng
Phụ kiện máy tính tiếng Pháp: 12 từ chỉ phần cứng trên bàn qua tranh
Gọi tên mười hai phụ kiện máy tính và đầu nối bằng tiếng Pháp. Thẻ hình và yêu cầu lắp đặt giúp bạn phân biệt cáp, bộ chia USB và thiết bị trên bàn.
- A1
- 12 words
- Có ghi giống
- Kèm ví dụ
- Học nội dung này trong vở A1 →
Tóm tắt
Bàn phím là un clavier, chuột là une souris, cáp là un câble. Gọi tên cả loại kết nối: un câble USB, un câble HDMI hoặc un câble Ethernet.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Gõ, nói và nghe
Cáp, cổng và thiết bị lưu trữ
Chọn phần cứng trên bàn
Tìm:
| Tiếng Pháp | Ý nghĩa | Chú ý |
|---|---|---|
| brancher | cắm | Cáp hoặc thiết bị được cắm vào ổ. |
| relier | kết nối | Cáp nối hai thiết bị. |
| débrancher | rút phích cắm | Phích cắm được rút ra. |
port là ổ cắm trên máy tính hoặc bộ chia. adaptateur giúp một loại kết nối khớp với loại khác; concentrateur USB thêm nhiều cổng USB. Với tai nghe, bạn cũng có thể nghe cách gọi ngắn un casque khi ngữ cảnh bàn làm việc đã rõ.
- Sam
Tu peux brancher la webcam ?
Bạn cắm webcam được không?
- Lou
Oui. Et le microphone ?
Được. Còn micrô?
- Sam
Il est déjà branché. Mets le casque audio.
Nó cắm rồi. Đeo tai nghe vào nhé.
- Lou
D’accord. Les enceintes restent éteintes.
Được. Loa vẫn để tắt.