Danh sách từ vựng

Phụ kiện máy tính tiếng Pháp: 12 từ chỉ phần cứng trên bàn qua tranh

Gọi tên mười hai phụ kiện máy tính và đầu nối bằng tiếng Pháp. Thẻ hình và yêu cầu lắp đặt giúp bạn phân biệt cáp, bộ chia USB và thiết bị trên bàn.

Tóm tắt

Bàn phím là un clavier, chuột là une souris, cáp là un câble. Gọi tên cả loại kết nối: un câble USB, un câble HDMI hoặc un câble Ethernet.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Một bàn làm việc ngăn nắp có bàn phím với toàn bộ phím không chữ, chuột trơn, tai nghe, micrô, bộ chia USB và các dây cáp cạnh màn hình trống.
Bộ thiết bị trên bàn đặt le clavier và la souris cạnh nhau. Minh họa: Atelier

Gõ, nói và nghe

le clavierbàn phímBranche le clavier, s’il te plaît.
la sourischuộtLa souris est à droite du clavier.
la webcamwebcamLa webcam est au-dessus de l’écran.
le casque audiotai ngheJe branche le casque audio.
le microphonemicrôLe microphone est sur le bureau.
les enceintes (f.)loaLes enceintes sont à côté de l’écran.

Cáp, cổng và thiết bị lưu trữ

le câble USBcáp USBCe câble USB relie la souris à l’ordinateur.
le câble HDMIcáp HDMILe câble HDMI relie l’ordinateur à l’écran.
le câble Ethernetcáp EthernetJe branche le câble Ethernet pour avoir Internet.
l’adaptateur (m.)bộ chuyển đổiJ’utilise un adaptateur pour brancher cet écran.
le concentrateur USBbộ chia USBLe concentrateur USB a quatre ports.
le disque dur externeổ cứng ngoàiMes photos sont sur le disque dur externe.

Chọn phần cứng trên bàn

Ba động từ hữu ích khi lắp đặt
Tiếng PhápÝ nghĩaChú ý
branchercắmCáp hoặc thiết bị được cắm vào ổ.
relierkết nốiCáp nối hai thiết bị.
débrancherrút phích cắmPhích cắm được rút ra.

port là ổ cắm trên máy tính hoặc bộ chia. adaptateur giúp một loại kết nối khớp với loại khác; concentrateur USB thêm nhiều cổng USB. Với tai nghe, bạn cũng có thể nghe cách gọi ngắn un casque khi ngữ cảnh bàn làm việc đã rõ.

Avant l’appel vidéo
  1. Sam

    Tu peux brancher la webcam ?

    Bạn cắm webcam được không?

  2. Lou

    Oui. Et le microphone ?

    Được. Còn micrô?

  3. Sam

    Il est déjà branché. Mets le casque audio.

    Nó cắm rồi. Đeo tai nghe vào nhé.

  4. Lou

    D’accord. Les enceintes restent éteintes.

    Được. Loa vẫn để tắt.

Câu 1Không cần tài khoản
Chọn phụ kiện trong hình.Branche la souris à droite du clavier.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

la souris. La souris là chuột; le clavier là bàn phím cạnh nó.

Câu 2Không cần tài khoản
Chọn cáp trong yêu cầu.Relie l’ordinateur à l’écran avec le câble HDMI.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

le câble HDMI. Yêu cầu nêu le câble HDMI, cáp màn hình có đầu cắm rộng.

Câu 3Không cần tài khoản
Đồ vật nào cung cấp nhiều cổng USB?Il me faut quatre ports USB sur un seul petit boîtier.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

le concentrateur USB. Le concentrateur USB là bộ chia nhỏ có nhiều ổ USB.

Câu 4Không cần tài khoản
Tìm thiết bị lưu trữ.Branche le disque dur externe pour copier les photos.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

le disque dur externe. Le disque dur externe lưu các tệp, chẳng hạn ảnh trong yêu cầu này.