Les pays · articles et accords
1 · Le: giống đực số ít
Học trọn tên, gồm cả mạo từ.
| le Canada | Canada |
| le Japon | Nhật Bản |
| le Portugal | Bồ Đào Nha |
Le Portugal est notre prochaine destination.Bồ Đào Nha là điểm đến tiếp theo của chúng tôi.
2 · La: giống cái số ít
Nhiều tên nước tận cùng bằng -e là giống cái.
| la France | Pháp |
| la Belgique | Bỉ |
| la Chine | Trung Quốc |
La Belgique figure sur notre liste.Bỉ nằm trong danh sách của chúng tôi.
3 · L’: không thấy rõ giống
Dấu nháy đơn cho biết về âm đầu. Ghi nhớ giống riêng.
| l’Italie — féminin | Ý — giống cái |
| l’Espagne — féminin | Tây Ban Nha — giống cái |
| l’Iran — masculin | Iran — giống đực |
4 · Les: tên số nhiều
Quốc gia là một nơi, nhưng tên tiếng Pháp đòi hỏi sự hòa hợp số nhiều.
| les Pays-Bas | Hà Lan |
| les États-Unis | Hoa Kỳ |
| les Philippines | Philippines |
Les Pays-Bas sont sur notre liste.Hà Lan nằm trong danh sách của chúng tôi.
5 · Một số tên giống đực tận cùng bằng -e
Đây là những ngoại lệ hữu ích của dấu hiệu e cuối từ.
| le Mexique | Mexico |
| le Cambodge | Campuchia |
| le Mozambique | Mozambique |
Le Mexique est notre premier choix.Mexico là lựa chọn đầu tiên của chúng tôi.
6 · Một số tên đứng riêng
Dùng những tên nước thông thường này không kèm mạo từ xác định.
| Cuba | Cuba |
| Israël | Israel |
Cuba figure sur cette carte.Cuba có trên bản đồ này.
Israël figure aussi sur cette carte.Israel cũng có trên bản đồ này.