Bảng tóm tắt

Mạo từ với tên nước tiếng Pháp: le Canada, la France, les Pays-Bas

Học tên nước cùng le, la, l’ hoặc les, nhận biết tên giống đực đuôi -e và luyện Cuba, Israël không có mạo từ qua bảng tra gọn.

Tóm tắt

Phần lớn tên nước tiếng Pháp có mạo từ: le Canada, la France, les Pays-Bas. Trước nguyên âm, le và la thành l’, như l’Iran và l’Italie. Một số tên, gồm Cuba và Israël, thường đứng riêng.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Les pays · articles et accords

1 · Le: giống đực số ít

Học trọn tên, gồm cả mạo từ.

le CanadaCanada
le JaponNhật Bản
le PortugalBồ Đào Nha

Le Portugal est notre prochaine destination.Bồ Đào Nha là điểm đến tiếp theo của chúng tôi.

2 · La: giống cái số ít

Nhiều tên nước tận cùng bằng -e là giống cái.

la FrancePháp
la BelgiqueBỉ
la ChineTrung Quốc

La Belgique figure sur notre liste.Bỉ nằm trong danh sách của chúng tôi.

3 · L’: không thấy rõ giống

Dấu nháy đơn cho biết về âm đầu. Ghi nhớ giống riêng.

l’Italie — fémininÝ — giống cái
l’Espagne — fémininTây Ban Nha — giống cái
l’Iran — masculinIran — giống đực

4 · Les: tên số nhiều

Quốc gia là một nơi, nhưng tên tiếng Pháp đòi hỏi sự hòa hợp số nhiều.

les Pays-BasHà Lan
les États-UnisHoa Kỳ
les PhilippinesPhilippines

Les Pays-Bas sont sur notre liste.Hà Lan nằm trong danh sách của chúng tôi.

5 · Một số tên giống đực tận cùng bằng -e

Đây là những ngoại lệ hữu ích của dấu hiệu e cuối từ.

le MexiqueMexico
le CambodgeCampuchia
le MozambiqueMozambique

Le Mexique est notre premier choix.Mexico là lựa chọn đầu tiên của chúng tôi.

6 · Một số tên đứng riêng

Dùng những tên nước thông thường này không kèm mạo từ xác định.

CubaCuba
IsraëlIsrael

Cuba figure sur cette carte.Cuba có trên bản đồ này.

Israël figure aussi sur cette carte.Israel cũng có trên bản đồ này.

Tên nước: đọc to mạo từ

Tên nước nào dùng le, la hoặc les trong tiếng Pháp?

La France et le Canada figurent sur la même carte.

Pháp và Canada xuất hiện trên cùng bản đồ.

Tiếng Anh thường bỏ mạo từ ở đây; tiếng Pháp giữ lại. Cụm chỉ địa điểm dùng mẫu khác: le Canada thành au Canada, và la France thành en France. Trang giới từ được liên kết giúp luyện những câu du lịch này.

Câu 1Không cần tài khoản
Hoàn thành tên nước làm chủ ngữ.___ Canada est notre prochaine destination.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Le. Canada là giống đực số ít nên tên đầy đủ là le Canada.

Câu 2Không cần tài khoản
Tên nào là giống đực dù tận cùng bằng -e?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

le Mexique. Mexique là một trong các tên nước giống đực tận cùng bằng -e.

Câu 3Không cần tài khoản
Chọn câu thông thường có tên nước làm chủ ngữ.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Cuba figure sur la carte.. Trong câu thông thường này, Cuba đứng riêng, không có mạo từ xác định.

Câu 4Không cần tài khoản
Hoàn thành động từ.Les Pays-Bas ___ sur notre liste.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

sont. Tên nước tiếng Pháp les Pays-Bas là số nhiều và dùng sont.