Danh sách từ vựng
Phát âm oi tiếng Pháp: 14 từ, từ moi đến voiture
Đọc oi là /wa/ trong moi, trois, noir và từ hằng ngày. Học qua ví dụ, thẻ hình, so sánh noix với noir và nhận ra ngoại lệ oignon.
- A1
- 14 words
- Có ghi giống
- Kèm ví dụ
- Học nội dung này trong vở A1 →
Tóm tắt
Trong moi /mwa/, trois /tʁwa/ và noir /nwaʁ/, oi cho /wa/: chuyển động /w/ nhanh vào /a/. Giữ một âm tiết, như “wah” ngắn, thay vì phát riêng nguyên âm o và i. Các từ dưới đây đưa mẫu này vào cụm hằng ngày.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Tròn môi thoáng qua cho /w/, rồi mở vào nguyên âm. Thử moi, sau đó pour moi. Trong trois, /tʁ/ đứng trước cùng chuyển động đó; trong noir, /ʁ/ theo sau. Ký hiệu khái quát /a/ là điểm bắt đầu hữu ích; giọng vùng miền tạo sắc thái nguyên âm khác nhau.
Bốn từ ngắn để bắt đầu
Sáu thứ có thể hình dung
Một buổi tối, hai động từ và một ngoại lệ
Nói từ rồi cả câu
Tìm:
Phát âm oi trong tiếng Pháp thế nào?
| Từ | Phát âm | Âm cuối |
|---|---|---|
| noix | /nwa/ | Kết thúc ở nguyên âm. |
| noir | /nwaʁ/ | Kết thúc bằng /ʁ/. |
| trois | /tʁwa/ | s cuối câm khi đọc riêng số. |
| boîte | /bwat/ | Kết thúc bằng /t/. |
Oignon là ngoại lệ thường gặp: cách phát âm phổ biến là /ɔɲɔ̃/, không có /wa/. Cách viết ognon cũng được chấp nhận. Ghi từ này trên thẻ riêng. Dấu hai chấm trên chữ trong égoïste cũng báo mẫu khác: /eɡɔist/ có các âm tiết nguyên âm riêng ở nơi từ oi thông thường có /wa/.