Trois repères · pain, pan, pont
1 · /ɛ̃/ như trong pain
Cách viết thường gặp gồm in, ain và ein. Giữ nguyên âm thành một âm.
| le pain /pɛ̃/ | bánh mì |
| le matin /matɛ̃/ | buổi sáng |
| le cousin /kuzɛ̃/ | anh/em họ nam |
Mon cousin achète du pain.Anh/em họ tôi mua bánh mì.
2 · /ɑ̃/ như trong pan
Cách viết thường gặp gồm an và en, cùng am và em trong từ như lampe và temps.
| pan /pɑ̃/ | một mảng tường: pan |
| grand /ɡʁɑ̃/ | to; cao |
| enfant /ɑ̃fɑ̃/ | trẻ em |
Un pan du mur est blanc.Một mảng tường màu trắng.
3 · /ɔ̃/ như trong pont
Cách viết thường gặp là on và om. t cuối danh từ pont không phát âm.
| le pont /pɔ̃/ | cầu |
| mon /mɔ̃/ | của tôi, trước danh từ giống đực số ít |
| le nom /nɔ̃/ | tên |
Mon oncle habite près du pont.Chú/bác tôi sống gần cầu.
4 · Âm thứ tư: /œ̃/
Một số người phân biệt un /œ̃/ với /ɛ̃/. Nhiều người khác dùng /ɛ̃/ cho cả hai nhóm. Ngày nay cả hệ thống ba lẫn bốn nguyên âm đều được sử dụng.
| un /œ̃/ hoặc /ɛ̃/ | một; một (mạo từ) |
| brun /bʁœ̃/ hoặc /bʁɛ̃/ | màu nâu |
Il porte un pull brun.Anh ấy đang mặc áo len nâu.
