Tranh tình huống

Từ vựng khu dã ngoại tiếng Pháp: tìm mọi thứ trên tấm trải

Khám phá mười hai từ tiếng Pháp về dã ngoại, từ thùng giữ lạnh đến bình nước, rồi chơi xếp đồ theo chỉ dẫn ngắn bằng tiếng Pháp.

Tóm tắt

Khi đi dã ngoại, la couverture là tấm trải, la glacière giữ mát đồ ăn và la gourde là bình nước dùng lại. Dans le panier nghĩa là trong giỏ; sur la couverture nghĩa là trên tấm trải. Khám phá mười hai món rồi chơi xếp và đặt đồ.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Buổi dã ngoại gia đình bên sông Seine có giỏ, thùng giữ lạnh, cốc và bánh kẹp.
La glacière giữ mát đồ ăn dã ngoại. Minh họa: Atelier

Nhìn trên tấm trải và ngay xung quanh

Buổi dã ngoại yên bình trong công viên nhìn hơi từ trên xuống. Tấm trải kẻ ô đỏ nằm trên cỏ. Trên đó có giỏ mây mở, thùng giữ lạnh xanh dương đóng kín, bình nước kim loại
Học ba gợi ý vị trí
Dấu hiệuVí dụÝ nghĩa
dansdans le paniertrong giỏ
sursur la couverturetrên tấm trải
près deprès de l’assiettegần đĩa

Le déjeuner au parc

Mina ouvre le panier et sort les assiettes. « La couverture est prête. Pose les gobelets près des assiettes, s’il te plaît. » Hugo apporte la glacière. Il prend un sandwich et une pomme. Mina remplit sa gourde, puis ferme la boîte à provisions. Après le déjeuner, ils rangent les gobelets dans le panier. Hugo cherche une poubelle pour les papiers. Elle est près de la table de pique-nique. Mina secoue la couverture avant de partir.

Mina mở giỏ và lấy đĩa ra. “Tấm trải xong rồi. Đặt cốc gần đĩa nhé.” Hugo mang thùng giữ lạnh đến. Anh lấy một bánh kẹp và một quả táo. Mina đổ đầy bình nước rồi đóng hộp thức ăn. Sau bữa trưa, họ cất cốc vào giỏ. Hugo tìm thùng rác để bỏ giấy. Thùng ở gần bàn dã ngoại. Mina giũ tấm trải trước khi đi.

Sort les assiettes: lấy đĩa ra; range: cất gọn; secoue: giũ.

Une assiette là giống cái; un gobelet là giống đực. Ở đây une serviette là khăn ăn. Từ này cũng có nghĩa là khăn tắm trong phòng tắm. Trong trò chơi, mỗi chỉ dẫn thay đổi hình ban đầu: chọn nơi đồ vật cần được chuyển đến.

Câu 1Không cần tài khoản
Chuyển cốc đến bề mặt được nêu.Pose le gobelet sur la couverture.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Sur la couverture.. Sur la couverture đặt cốc trên bề mặt tấm trải.

Câu 2Không cần tài khoản
Xếp hộp thức ăn vào.Mets la boîte à provisions dans le panier.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Dans le panier.. Dans le panier nghĩa là trong giỏ, sẵn sàng mang đi.

Câu 3Không cần tài khoản
Đặt khăn ăn cạnh đúng đồ vật.Pose la serviette près de l’assiette.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Près de l’assiette.. Chỉ dẫn đặt khăn ăn gần đĩa.

Câu 4Không cần tài khoản
Chọn đồ vật dành cho rác giấy.Cherche la poubelle pour les papiers.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

La poubelle.. La poubelle là thùng rác cạnh bàn dã ngoại.