Tranh tình huống
Dans, sur và sous: khám phá căn phòng bằng tiếng Pháp
Tìm tám đồ vật trong phòng khách ở Pháp, luyện bên trong, trên và dưới, rồi trả lời câu hỏi vị trí bằng dans, sur và sous.
- A1
- 8 things to find
- Chạm để khám phá
- Trò chơi tìm đồ
- Học nội dung này trong vở A1 →
Tóm tắt
Dùng dans cho “bên trong”, sur cho “trên bề mặt” và sous cho “bên dưới”: Le livre est dans le sac, sur la table hoặc sous la chaise. Giữ mạo từ sau giới từ: dans le sac, sur la table, sous les chaises.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

| Vị trí | Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| bên trong | dans la boîte | trong hộp |
| trên bề mặt | sur la table | trên bàn |
| bên dưới | sous la chaise | dưới ghế |
Khám phá phòng khách rồi chơi Tìm đồ vật
Tìm:

Hỏi đồ vật ở đâu bằng tiếng Pháp như thế nào?
- Lina
Où est la clé ?
Chìa khóa đâu?
- Bạn
Elle est dans la boîte.
Trong hộp.
- Lina
Et les livres ?
Còn sách?
- Bạn
Il y a un livre sur la table.
Có một cuốn sách trên bàn.
Với một đồ vật đã biết, dùng est: Le sac est sous la chaise. Với nhiều đồ vật, dùng sont: Les sacs sont sous la chaise. Giới từ giữ nguyên. Il y a un sac sous la chaise giới thiệu chiếc túi; Le sac est sous la chaise cho biết túi ở đâu.
Từ sở hữu có thể thay mạo từ: dans mon sac, sur ta table, sous notre canapé. Chọn một từ hạn định, nên “trong túi tôi” là dans mon sac. Với căn phòng, dans cũng nghĩa là trong không gian đó: La table est dans le salon.