Ne…pas · năm mẫu hữu ích
1 · Giữ chủ ngữ và động từ đã chia
Tiếng Pháp giữ dạng động từ và thêm phủ định hai bên. “Do” hoặc “does” trong tiếng Anh không tạo thêm động từ tiếng Pháp.
Nous sommes prêts. → Nous ne sommes pas prêts.Chúng tôi sẵn sàng. → Chúng tôi chưa sẵn sàng.
Lina travaille ici. → Lina ne travaille pas ici.Lina làm ở đây. → Lina không làm ở đây.
2 · Ne thành n’ trước nguyên âm hoặc h câm
Dấu nháy đơn nối n’ với từ tiếp theo. Chủ ngữ giữ nguyên: je n’aime pas.
Je n’aime pas cette idée.Tôi không thích ý tưởng này.
Elle n’habite pas ici.Cô ấy không sống ở đây.
3 · Lượng không có thường dùng de
Với thứ không xác định mà bạn không có chút nào, un, une và des thường thành de, hoặc d’ trước nguyên âm.
J’ai une question. → Je n’ai pas de question.Tôi có một câu hỏi. → Tôi không có câu hỏi nào.
Il y a des erreurs. → Il n’y a pas d’erreurs.Có lỗi. → Không có lỗi nào.
4 · Giữ mạo từ khi xác định với être
Ở đây câu nói vật là gì, không nói bạn có bao nhiêu.
C’est une erreur. → Ce n’est pas une erreur.Đó là lỗi. → Đó không phải lỗi.
5 · Mạo từ xác định chỉ chung cũng giữ lại
Sau aimer, điều bạn thích hay không thích giữ mạo từ xác định.
J’aime la musique. → Je n’aime pas la musique.Tôi thích âm nhạc. → Tôi không thích âm nhạc.
