Sổ tay mẫu câu
Ni…ni trong tiếng Pháp: nói “không… cũng không” ở bàn ăn và trong phố
Dùng ni…ni từ chối hai nguyên liệu, miêu tả căn hộ và nêu ngày không làm được. Luyện mạo từ, giới từ cần giữ.
- A2
- 12 phrases
- 3 situations
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Ne…ni…ni nghĩa là “không… cũng không”: Je ne prends ni sucre ni lait. Mỗi lựa chọn bị loại có ni riêng. Với nguyên liệu, bỏ mạo từ bộ phận; mạo từ xác định và giới từ bắt buộc giữ lại, như ni le lundi ni le mardi và ni à Lyon ni à Lille.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học
Lúc ăn sáng
Nêu hai nguyên liệu bạn không dùng.
Xem căn hộ
Ghép đặc điểm, rồi ghép tính từ.
Sắp xếp cuộc hẹn
Giữ mạo từ xác định với ngày trong tuần lặp lại.
Nguyên liệu trong trao đổi bữa sáng
Tìm:
| Loại cụm | Tiếng Pháp | Phần cần giữ |
|---|---|---|
| nguyên liệu không xác định | ni sucre ni lait | Không có mạo từ bộ phận ở đây. |
| những thứ nói chung không thích | ni le bruit ni la foule | Giữ mạo từ xác định. |
| đồ vật đã xác định | ni mon sac ni ta valise | Giữ từ sở hữu. |
| điểm đến | ni à Lyon ni à Lille | Lặp giới từ. |
Cả hai phương án đều bị loại. Je ne prends ni le train ni le bus nói tôi không đi tàu hỏa cũng không đi xe buýt. Để nêu thực tế làm gì, thêm Je marche. Với être xác định một vật, mạo từ không xác định có thể giữ: Ce document n’est ni une facture ni un reçu.