Lỗi thường gặp
Aucun hay aucune? Sửa bốn lỗi khi nói không có
Nói không có câu hỏi, tin nhắn và không có gì bằng tiếng Pháp. Sửa bốn lỗi aucun/aucune thường gặp, rồi kiểm tra giống danh từ, số ít và en.
- A2
- 4 corrections
- Ví dụ và cách sửa
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Dùng aucun với danh từ giống đực và aucune với danh từ giống cái: aucun message, aucune notification. Nghĩa là “không có” hoặc “không một”; giữ ne trong câu viết đầy đủ: Je n’ai aucune question.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

- aucun / aucuneChọn theo giới tính người nóiChọn theo giống danh từ.
Lina n’a aucun message. Hugo n’a aucune notification.Lina không có tin nhắn nào. Hugo không có thông báo nào.
Message là giống đực, notification là giống cái. Người nhận không ảnh hưởng.
- aucune questionThêm mạo từ không xác định thừaĐặt aucun hoặc aucune ngay trước danh từ.
Je n’ai aucune question sur ce chapitre.Tôi không có câu hỏi nào về chương này.
Aucune đã đứng trước question. Bổ ngữ sur ce chapitre cho biết câu hỏi sẽ về gì.
- aucun messageSao chép số nhiều tiếng Anh sang danh từ tiếng PhápDùng số ít trong các ví dụ hằng ngày này.
Nous n’avons reçu aucun message ce matin.Chúng tôi chưa nhận tin nhắn nào sáng nay.
Tiếng Anh thường dùng số nhiều sau “no”; tiếng Pháp dùng message số ít ở đây. Danh từ số nhiều đặc biệt có mẫu riêng, như aucuns frais (không khoản phí nào).
- ne…aucuneThêm pas để tạo câu thông thường chỉ lượng bằng khôngNe + động từ + aucune + danh từ đã tạo phủ định.
Je ne vois aucune erreur.Tôi không thấy lỗi nào.
Để nhấn mạnh không có gì, nói Je ne vois absolument aucune erreur. Không dùng pas trong mẫu cơ bản này.
| Cách dùng | Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| danh từ sau động từ | Je n’ai aucun problème. | Tôi không có vấn đề gì. |
| chủ ngữ phủ định | Aucune réponse n’est correcte. | Không câu trả lời nào đúng. |
| không cái nào trong tập hợp này | Aucun de ces messages n’est urgent. | Không tin nhắn nào trong số này khẩn cấp. |
| danh từ được hiểu ngầm | Des notifications ? Je n’en ai aucune. | Thông báo à? Tôi không có cái nào. |
Khi cụm phủ định là chủ ngữ, giữ động từ số ít: Aucun message n’arrive. Khi danh từ ẩn, lấy giống từ câu hỏi: Tu as des messages ? — Je n’en ai aucun. Với des notifications, câu đáp kết bằng aucune. Đại từ en giữ trước động từ.