Danh sách từ vựng
Từ vựng tái chế tiếng Pháp: đồ vật, thùng và thông báo
Học từ vựng tái chế tiếng Pháp qua thẻ hình, rồi đọc thông báo thu gom. Luyện emballage, bac, trier, déposer, uniquement và sauf.
- A2
- 8 words
- Có ghi giống
- Kèm ví dụ
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Thông báo tái chế nêu đồ vật, hành động và nơi: déposez les bouteilles dans le conteneur. Học trier là phân loại và recycler là tái chế. Đọc uniquement (chỉ), sauf (trừ) và ne… pas trước khi chọn nơi bỏ đồ.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Gọi tên đồ vật trước khi đọc hướng dẫn
Tìm:
Thùng chứa và địa điểm
Hành động
- Thông báo
Point de collecte derrière la salle.
Điểm thu gom phía sau hội trường.
- Thông báo
Bac à papier : journaux et emballages en papier uniquement.
Thùng giấy: chỉ báo và bao bì giấy.
- Thông báo
Conteneur à verre : bouteilles et bocaux, sauf la vaisselle.
Thùng thủy tinh: chai và lọ, trừ bát đĩa.
- Thông báo
Ne laissez pas de sacs devant les bacs.
Không để túi trước các thùng.
Trong thông báo này, derrière la salle cho biết vị trí. Uniquement giới hạn thùng giấy ở những món đã liệt kê. Sauf la vaisselle loại bát đĩa khỏi thu gom thủy tinh. Hướng dẫn về túi cho biết nơi không được để túi. Màu thùng và đồ được nhận tùy thông báo tại điểm thu gom của bạn.
Où peut-on déposer les canettes ?
Mình có thể bỏ lon đồ uống ở đâu?
Thông báo liệt kê giấy và thủy tinh; câu hỏi này hỏi về món khác.