Luyện chia động từ

Il faut que + thức giả định (subjonctif): tạo câu rồi luyện

Luyện il faut que với être, avoir, faire và partir. So sánh chủ ngữ được nêu rõ với động từ nguyên mẫu và kiểm tra nghĩa của chỉ dẫn phủ định.

Tóm tắt

Il faut que đi với một chủ ngữ và động từ ở thức giả định (subjonctif): Il faut que tu partes nghĩa là “Bạn cần đi.” Dùng il faut partir khi không nêu rõ người; động từ nguyên mẫu theo ngay sau faut.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Một người mặc áo khoác trong khi bạn đợi ở cửa mở của căn hộ tại Pháp.
Việc rời đi tạo bối cảnh cho il faut que tu partes. Minh họa: Atelier
Học trước: ba cách nêu sự cần thiết
Cấu trúcVí dụÝ nghĩa
il faut + danh từIl faut une réponse.Cần một câu trả lời.
il faut + động từ nguyên mẫuIl faut répondre.Cần phải trả lời.
il faut que + chủ ngữ + thức giả định (subjonctif)Il faut que tu répondes.Bạn cần trả lời.

Cụm mở vẫn là il faut dù ai hành động. Trong Il faut que nous partions, nous quyết định partions. il vô nhân xưng thuộc về faut. Giữ cả hai phần: nêu nhu cầu trước, rồi đến người và hành động.

Học trước: các dạng thức giả định (subjonctif) hữu ích
Chủ ngữ sau queêtreavoirfairepartir
jesoisaiefasseparte
tusoisaiesfassespartes
il / elle / onsoitaitfasseparte
noussoyonsayonsfassionspartions
voussoyezayezfassiezpartiez
ils / ellessoientaientfassentpartent

Il faudra que tu viennes demain.

Ngày mai bạn sẽ cần đến.

Dạng tương lai faudra vẫn mở mệnh đề ở thức giả định (subjonctif). Dạng hiện tại viennes của thức này nói về ngày mai.

Il ne faut pas répondre.Bạn không được trả lời.

Trọng tâm: Chỉ dẫn phủ định: đừng trả lời.

Tu n’as pas besoin de répondre.Bạn không cần trả lời.

Trọng tâm: Trả lời là tùy chọn; không bắt buộc.

il faut que có dùng thức giả định (subjonctif) không?

Mọi chỗ trống bên dưới cần thức giả định (subjonctif) hiện tại. Dựa vào người sau que để chọn đuôi. Với parler, một số dạng hiện tại ở thức trần thuật và thức giả định (subjonctif) viết giống nhau; il faut que vẫn mở mệnh đề ở thức giả định (subjonctif).

1 · Sự cần thiết: tám câu ngắn

  1. Il faut que tu disponible demain. (être)
  2. Il faut que nous une réponse avant lundi. (avoir)
  3. Il faut que vous attention. (faire)
  4. Il faut qu’elles avant midi. (partir)
  5. Il faut que je répondre. (pouvoir)
  6. Il faut que Léa à la réunion. (venir)
  7. Il faut que tu plus lentement. (parler)
  8. Il faut que nous prêts à huit heures. (être)

Câu 1Không cần tài khoản
Chọn câu đầy đủ có động từ nguyên mẫu.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Il faut répondre.. Động từ nguyên mẫu theo ngay sau il faut. Mệnh đề có que cần chủ ngữ riêng và thức giả định (subjonctif).

Câu 2Không cần tài khoản
Chỉ dẫn có nghĩa gì?Il ne faut pas répondre.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Bạn không được trả lời.. Il ne faut pas répondre là chỉ dẫn phủ định; yêu cầu người nghe tránh trả lời.