Luyện chia động từ
Vint, tint, devint: luyện nhóm quá khứ venir và tenir
Nhận biết venir và tenir ở passé simple, rồi luyện mười bốn dạng với tiền tố, chủ ngữ rõ ràng và kiểm tra dấu cho vînmes và tîntes.
- B2
- 14 answers
- Kiểm tra tất cả cùng lúc
- Có tính dấu
- Học điều này trong vở B2 →
Tóm tắt
Venir và tenir chung mẫu passé simple -in-: il vint, ils vinrent; il tint, ils tinrent. Động từ liên quan giữ mẫu này: elle devint, ils revinrent, elle obtint. Giữ tiền tố khi xác định nghĩa.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

| Chủ ngữ | venir | tenir |
|---|---|---|
| je | vins | tins |
| tu | vins | tins |
| il / elle / on | vint | tint |
| nous | vînmes | tînmes |
| vous | vîntes | tîntes |
| ils / elles | vinrent | tinrent |
Đuôi số ít là -s, -s, -t trên thân vin- hoặc tin-. Ngôi thứ ba số nhiều kết thúc bằng -rent: vinrent, tinrent. Ngôi thứ nhất và thứ hai số nhiều có dấu mũ: vînmes, vîntes, tînmes, tîntes.
Các dạng passé simple của venir và tenir là gì?
| Động từ nguyên mẫu | Số ít | Số nhiều | Nghĩa ở đây |
|---|---|---|---|
| devenir | elle devint | elles devinrent | đã trở thành |
| revenir | il revint | ils revinrent | đã trở lại |
| retenir | elle retint | elles retinrent | đã giữ lại / ghi nhớ |
| obtenir | il obtint | ils obtinrent | đã có được / nhận được |
Il retint son souffle.
Anh ấy nín thở.
Cách diễn đạt quen thuộc với retenir.
Elle retint son nom.
Cô ấy nhớ tên anh ấy.
Cùng động từ mang nghĩa khác với tân ngữ này.
Après plusieurs demandes, il obtint une réponse.
Sau vài lần yêu cầu, anh ấy nhận được câu trả lời.
Obtenir ở đây nghĩa là nhận được thứ gì, không phải cầm giữ nó.
Vint, vit hay vînt?
| Ví dụ | Động từ và dạng |
|---|---|
| Elle vint nous aider. | venir · passé simple |
| Elle vit son frère. | voir · passé simple |
| Il souhaitait qu’elle vînt. | venir · thức giả định (subjonctif) chưa hoàn thành |
Chữ n phân biệt vint (“đã đến”) với vit (“đã thấy”) trong lời kể quá khứ. Dấu mũ ở ngôi thứ ba phân biệt vint thức trần thuật với vînt thức giả định (subjonctif) văn học. Dấu mũ trong nous vînmes vẫn thuộc passé simple. Kiểm tra cả ngôi lẫn dấu.
Ở phần đầu, chỉ viết dạng cạnh từng động từ nguyên mẫu và chủ ngữ. Với các câu, giữ tiền tố và chọn đuôi theo chủ ngữ. Mỗi chỗ trống đều yêu cầu passé simple.
Elle est venue nous aider. Il a tenu sa promesse.
Cô ấy đến giúp chúng tôi. Anh ấy giữ lời hứa.
Khi kể lại hằng ngày, các dạng passé composé này có thể thay elle vint và il tint. Venir dùng être, còn tenir dùng avoir.
1 · Viết dạng cho chủ ngữ được nêu
- venir · je
- tenir · tu
- venir · elle
- tenir · nous
- venir · vous
- tenir · elles
2 · Giữ toàn bộ động từ, gồm cả tiền tố
- Elle nous aider. (venir)
- Il sa promesse. (tenir)
- La salle silencieuse. (devenir)
- Les visiteurs le lendemain. (revenir)
- Elle son souffle. (retenir)
- Ils une réponse. (obtenir)
- Nous deux jours plus tard. (revenir)
- Vous son nom. (retenir)