Bảng chia động từ
Être và avoir ở passé simple: fut, eut, furent, eurent
Đọc đầy đủ dạng passé simple của être và avoir, so sánh fut với fût, rồi phân biệt cụm đơn, kép và bị động qua năm câu hỏi.
- B2
- 1 tenses
- Trợ động từ: avoir
- Học điều này trong vở B2 →
Tóm tắt
Il fut nghĩa là “anh ấy đã là”; il eut nghĩa là “anh ấy đã có” trong lời kể quá khứ. Dạng số nhiều là ils furent và ils eurent. Phân từ theo sau có thể tạo cụm động từ lớn hơn, nên hãy đọc tiếp sau dạng ngắn.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Các dạng passé simple của avoir là gì?
| Chủ ngữ | Dạng |
|---|---|
| j’ | eus |
| tu | eus |
| il / elle / on | eut |
| nous | eûmes |
| vous | eûtes |
| ils / elles | eurent |
Elle eut une idée et sourit.
Cô ấy nảy ra ý tưởng và mỉm cười.
Une idée là cụm danh từ. Eut là động từ chính ở đây.
- Động từ nguyên mẫu
- être
- Quá khứ phân từ
- été
- Hiện tại phân từ
- étant
- Trợ động từ
- avoir
Passé simpleTrạng thái hoặc sự việc quá khứ được nhìn trọn vẹn trong lời kể viết
| je | fus |
| tu | fus |
| il / elle / on | fut |
| nous | fûmes |
| vous | fûtes |
| ils / elles | furent |
Pendant quelques secondes, la salle fut silencieuse.
Trong vài giây, căn phòng im lặng.
Nhãn “trợ động từ” phía trên nêu trợ động từ thì kép của động từ: chính être dùng avoir, như trong j’ai été. Các dạng passé simple trong bảng là dạng đơn, đứng độc lập.
Dạng nào có dấu mũ?
| Dạng | Ngôi | Thì |
|---|---|---|
| fut / eut | Ngôi thứ ba số ít | Passé simple |
| fûmes / eûmes | Ngôi thứ nhất số nhiều | Passé simple |
| fûtes / eûtes | Ngôi thứ hai số nhiều | Passé simple |
| fût / eût | Ngôi thứ ba số ít | Thức giả định (subjonctif) chưa hoàn thành |
Bien qu’elle fût fatiguée, elle continua.
Dù mệt, cô ấy vẫn tiếp tục.
Fût là dạng thức giả định (subjonctif) văn học sau bien que.
Ba cấu trúc cần nhận biết
| Câu | Cấu trúc | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Elle eut une idée. | Passé simple của avoir | Cô ấy có một ý tưởng. |
| Quand elle eut terminé, elle sortit. | Passé antérieur: eut + terminé | Khi đã làm xong, cô ấy ra ngoài. |
| La porte fut fermée par le gardien. | Passé simple bị động | Cửa được người trông coi đóng. |
Fut có thể trình bày trạng thái trọn vẹn: il fut heureux pendant ces années-là. imparfait có thể trình bày trạng thái làm nền: il était heureux quand elle arriva. Trạng thái có thể xuất hiện ở cả hai thì; góc nhìn thay đổi.