Điền vào chỗ trống

Fit, vit và dit: truyện điền chỗ trống passé simple

Đọc và hoàn thành truyện ngắn với fit, vit, dit, firent, virent và dirent. Có bảng động từ đầy đủ và đối chiếu với fut, vint, cùng dit hiện tại.

Tóm tắt

Trong lời kể quá khứ, fit là faire (“đã làm” hoặc “đã tạo”), vit là voir (“đã thấy”) và dit là dire (“đã nói”). Ngôi thứ ba số nhiều là firent, virent và dirent. Hoàn thành truyện sau khi xem bảng.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Hai chị em phát hiện cuốn sổ xanh lá trong ngăn kéo bàn.
Hai chị em virent một cuốn sổ trong ngăn kéo. Minh họa: Atelier
Xem trước: ba bộ passé simple đầy đủ
Chủ ngữfairevoirdire
jefisvisdis
tufisvisdis
il / elle / onfitvitdit
nousfîmesvîmesdîmes
vousfîtesvîtesdîtes
ils / ellesfirentvirentdirent

Các dạng passé simple của faire, voir và dire là gì?

Một chữ cái có thể đổi động từ
DạngĐộng từ nguyên mẫuNghĩa quá khứ
fitfaiređã làm / đã tạo
futêtređã là
vitvoirđã thấy
vintvenirđã đến

Il vit cũng có thể là hiện tại của vivre: il vit à Lyon nghĩa là “anh ấy sống ở Lyon”. passé simple của vivre là il vécut. Trong truyện dưới đây, các sự việc quá khứ xung quanh và điều nhân vật nhìn thấy khiến vit là dạng của voir.

Il entra, fit un signe et dit bonjour.

Anh ấy bước vào, ra hiệu và chào.

Ở đây dit thuộc chuỗi quá khứ.

Il dit bonjour chaque matin.

Anh ấy chào mỗi sáng.

Ở đây, cùng cách viết dit được hiểu là thói quen hiện tại.

Đảo ngữ trong dit-il xác định người nói; lời kể xung quanh cung cấp khung thời gian. Cũng kiểm tra cách viết vous: vous dites là hiện tại, còn vous dîtes là passé simple. Dấu mũ là một phần của dạng quá khứ.

Bốn manh mối trong phòng

Hoàn thành chín chỗ trống ở passé simple

Viết dạng động từ từ bảng. Luôn xét chủ ngữ: một người dùng fit, vit hoặc dit; hai chị em dùng dạng số nhiều tương ứng.

Le carnet de leur mère

Lucie entra dans le bureau. La pièce était calme, et sa sœur attendait près de la table. Lucie (faire) un signe à sa sœur, puis elle (voir) une clé sous une enveloppe. « Regarde ce que j’ai trouvé », (dire)-elle.

Les deux sœurs (faire) le tour de la pièce. Lucie ouvrit un tiroir avec la clé. Elles y (voir) un petit carnet vert. Sur la première page, leur mère avait écrit leurs prénoms. « C’est son carnet de voyage », (dire)-elles presque en même temps.

Lucie ouvrit le carnet. Elle (voir) un dessin de leur ancienne maison. Sa sœur (faire) un pas vers elle et posa la main sur la page. « Je me souviens de ce jardin », (dire)-elle. Elles restèrent un moment sans parler, puis décidèrent de lire le carnet ensemble.

Đọc bản dịch tiếng Việt

Lucie vào phòng làm việc. Căn phòng yên tĩnh, và chị cô đợi gần bàn. Lucie ra hiệu cho chị, rồi thấy chìa khóa dưới phong bì. “Nhìn xem em tìm được gì này,” cô nói.

Hai chị em đi quanh phòng. Lucie dùng chìa khóa mở ngăn kéo. Trong đó họ thấy cuốn sổ nhỏ màu xanh lá. Ở trang đầu, mẹ đã viết tên họ. “Sổ du lịch của mẹ,” họ nói gần như cùng lúc.

Lucie mở sổ. Cô thấy hình vẽ ngôi nhà cũ. Chị cô bước lại gần và đặt tay lên trang giấy. “Chị nhớ khu vườn đó,” chị nói. Họ im lặng một lúc, rồi quyết định cùng đọc sổ.