Danh sách từ vựng

Repas, plat, assiette: bữa ăn, món ăn và chiếc đĩa

Học un repas, un plat và une assiette qua từ vựng bàn ăn có minh họa, ví dụ về bữa ăn Pháp, mẫu giống hữu ích và bốn câu luyện tập.

Tóm tắt

Un repas là cả bữa ăn, un plat là món đã chế biến hoặc đĩa đựng món ăn, còn une assiette là chiếc đĩa. Một repas có thể gồm nhiều plats, bày trên nhiều assiettes. Trên thực đơn, une assiette de fromages chỉ một phần phô mai.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Bàn ăn Pháp dọn cho bốn người, có cá nướng và rau trong các đĩa đựng món ăn cùng bốn chiếc đĩa trắng.
Bàn ăn tập hợp repas, plats và assiettes. Minh họa: Atelier

Bữa ăn

un repasm.một bữa ănNous préparons un repas pour quatre personnes.
le repas du soirm.bữa tốiLe repas du soir commence à vingt heures.
un bon repasm.một bữa ăn ngonMerci pour ce bon repas !

Món ăn và đĩa đựng món ăn

un plat de légumesm.một món rauJe prépare un plat de légumes.
le plat principalm.món chínhLe poisson est le plat principal.
un plat à gratinm.khuôn nướng gratinJe mets les pommes de terre dans le plat à gratin.

Chiếc đĩa và thức ăn trên đĩa

une assiette propref.một chiếc đĩa sạchTu peux me passer une assiette propre ?
une assiette creusef.một đĩa sâu lòng; một đĩa súpJe sers la soupe dans une assiette creuse.
une assiette de fromagesf.một đĩa phô maiNous partageons une assiette de fromages.

Xem đĩa đựng món ăn và đĩa ăn

Xem nhanh giống và số nhiều
Số ítSố nhiềuMột tính từ
un repasdes repasun bon repas
un platdes platsdes plats délicieux
une assiettedes assiettesdes assiettes blanches
Avant de passer à table
  1. Léo

    Le repas est prêt ?

    Bữa ăn đã sẵn sàng chưa?

  2. Maya

    Oui. J’ai préparé deux plats : du poisson au four et des légumes.

    Rồi. Tôi đã nấu hai món: cá nướng và rau.

  3. Léo

    Je mets combien d’assiettes ?

    Tôi bày mấy chiếc đĩa?

  4. Maya

    Quatre, s’il te plaît.

    Bốn chiếc nhé.

Các từ sau plat và assiette giúp bạn hình dung nghĩa. Un plat à gratin chỉ vật đựng; un plat de légumes chỉ món ăn. Une assiette propre là xin một vật sạch; une assiette de fromages là phần thức ăn trên đĩa. Danh từ repas giữ chữ s khi viết ngay cả khi chỉ có một bữa ăn.

Câu 1Không cần tài khoản
Danh từ nào chỉ toàn bộ bữa ăn?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

un repas. Un repas là cả bữa ăn, gồm các món và dịp ăn uống đó.

Câu 2Không cần tài khoản
Xin một chiếc đĩa sạch.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Une assiette propre, s’il vous plaît.. Une assiette propre là xin chiếc đĩa sạch để ăn.

Câu 3Không cần tài khoản
Điền tính từ số nhiều.Les assiettes sont ___.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

blanches. Assiettes là giống cái số nhiều, nên tính từ là blanches.

Câu 4Không cần tài khoản
Cụm nào chỉ vật đựng dùng để nướng?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

un plat à gratin. Un plat à gratin là khuôn dùng để nướng và phục vụ món gratin.