Danh sách từ vựng
Repas, plat, assiette: bữa ăn, món ăn và chiếc đĩa
Học un repas, un plat và une assiette qua từ vựng bàn ăn có minh họa, ví dụ về bữa ăn Pháp, mẫu giống hữu ích và bốn câu luyện tập.
- A2
- 9 words
- Có ghi giống
- Kèm ví dụ
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Un repas là cả bữa ăn, un plat là món đã chế biến hoặc đĩa đựng món ăn, còn une assiette là chiếc đĩa. Một repas có thể gồm nhiều plats, bày trên nhiều assiettes. Trên thực đơn, une assiette de fromages chỉ một phần phô mai.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Bữa ăn
Món ăn và đĩa đựng món ăn
Chiếc đĩa và thức ăn trên đĩa
Xem đĩa đựng món ăn và đĩa ăn
Tìm:
| Số ít | Số nhiều | Một tính từ |
|---|---|---|
| un repas | des repas | un bon repas |
| un plat | des plats | des plats délicieux |
| une assiette | des assiettes | des assiettes blanches |
- Léo
Le repas est prêt ?
Bữa ăn đã sẵn sàng chưa?
- Maya
Oui. J’ai préparé deux plats : du poisson au four et des légumes.
Rồi. Tôi đã nấu hai món: cá nướng và rau.
- Léo
Je mets combien d’assiettes ?
Tôi bày mấy chiếc đĩa?
- Maya
Quatre, s’il te plaît.
Bốn chiếc nhé.
Các từ sau plat và assiette giúp bạn hình dung nghĩa. Un plat à gratin chỉ vật đựng; un plat de légumes chỉ món ăn. Une assiette propre là xin một vật sạch; une assiette de fromages là phần thức ăn trên đĩa. Danh từ repas giữ chữ s khi viết ngay cả khi chỉ có một bữa ăn.