Ghép câu

Ghép câu tiếng Pháp với trạng từ ở đúng vị trí

J'ai bien mangé, il parle souvent de toi, nous sommes déjà partis: chạm vào các ô để đặt trạng từ tiếng Pháp đúng vị trí, trước hoặc sau phân từ.

Tóm tắt

Ở các thì đơn, trạng từ đứng ngay sau động từ: il parle souvent, je mange bien. Ở các thì kép, những trạng từ ngắn thông dụng (bien, mal, déjà, souvent, toujours, beaucoup, trop, encore) đứng giữa trợ động từ và phân từ: j'ai bien mangé. Các trạng từ đuôi -ment dài hơn thường đứng sau: il a répondu calmement.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Một người ngồi nghỉ bên bàn bếp đầy nắng sau bữa trưa.
Bữa trưa ngon miệng minh họa ngữ cảnh dùng j’ai bien mangé. Minh họa: Atelier
Học trước
ThìVị tríVí dụ
quàsau động từElle chante bien.
passé composé (trạng từ ngắn)giữa trợ động từ và phân từElle a bien chanté.
passé composé (-ment)sau phân từIl a parlé lentement.

Ghép câu

Chạm các từ theo đúng thứ tự. Chạm từ đã đặt để đưa trở lại.

  1. Trưa nay tôi đã ăn ngon miệng.

  2. Anh ấy thường nói về bạn.

  3. Chúng tôi đã đi rồi.

  4. Cô ấy đã làm việc rất nhiều tuần này.

  5. Bạn lại quên chìa khóa à?

  6. Anh ấy đã bình tĩnh trả lời câu hỏi.

  7. Tôi không bao giờ uống cà phê vào buổi tối.

Trạng từ đứng ở đâu trong câu tiếng Pháp?

Tiếng Anh thường đặt trạng từ trước động từ (I often go — Tôi thường đi), nhưng tiếng Pháp không làm vậy: je vais souvent. Các trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn như hier, aujourd'hui, ici, là-bas có vị trí linh hoạt và thường đứng đầu hoặc cuối câu: Hier, j'ai vu Marie hoặc J'ai vu Marie hier.

Elle a toujours aimé la musique.

Cô ấy luôn yêu âm nhạc.

On a trop mangé, je crois.

Tôi nghĩ chúng ta đã ăn quá nhiều.

  • Je souvent vais au cinéma.Je vais souvent au cinéma.

    Sau động từ.

  • J'ai mangé bien.J'ai bien mangé.

    Trạng từ ngắn đứng trước phân từ.

Câu 1Không cần tài khoản
“Tôi đã xem nó rồi.”

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Je l'ai déjà vu.. Déjà đứng giữa trợ động từ và phân từ.

Câu 2Không cần tài khoản
“Cô ấy luôn đến muộn.”

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Elle arrive toujours en retard.. Sau động từ. Hãy kiểm tra trong phần văn bản phía trên.