m và n tiếng Pháp: khép môi với m, dùng lưỡi với n
Tìm khác biệt giữa m và n tiếng Pháp trong ma mère, notre và nom. So sánh phụ âm mũi với nguyên âm mũi, rồi kiểm tra âm trong từ quen thuộc.
Tóm tắt
Với /m/ tiếng Pháp, khép hai môi; với /n/, đặt phần trước lưỡi vào vùng ngay sau răng trên. Cả hai là phụ âm mũi hữu thanh: hơi tiếp tục đi qua mũi khi miệng bị chặn. Nguyên âm mũi, như trong bon, có vai trò khác: miệng vẫn mở để phát nguyên âm.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý
Phát âm m và n tiếng Pháp thế nào?
ma mère /ma mɛʁ/mẹ tôi
Trọng tâm: Môi khép lại ở mỗi /m/.
Khép môi nhẹ rồi mở sang nguyên âm.
Ma mère aime la musique.
Mẹ tôi thích âm nhạc.
notre nom /nɔtʁ nɔ̃/tên của chúng tôi
Trọng tâm: Phần trước lưỡi tạo mỗi /n/ đầu từ.
Để môi tự do; lưỡi tạo chỗ chặn.
Notre nom est sur la liste.
Tên của chúng tôi có trong danh sách.
Thử mmm thoải mái, rồi nnn. Cả hai tiếp tục rung; vị trí chặn chuyển từ môi sang lưỡi. Giờ nói ma và non. Mở thẳng sang nguyên âm, không thêm nguyên âm trước phụ âm. Bạn cũng có thể quan sát môi khép trong ma mère.
Nom: một phụ âm và một nguyên âm mũi
| Từ | Phát âm | Vai trò của m hoặc n |
|---|---|---|
| ami | /ami/ | m là phụ âm giữa hai nguyên âm miệng. |
| année | /ane/ | nn kép tạo một phụ âm /n/ ở đây. |
| nom | /nɔ̃/ | n đầu là phụ âm; om biểu thị nguyên âm mũi. |
| bonne | /bɔn/ | Nguyên âm là âm miệng và /n/ cuối được phát âm. |
| bon | /bɔ̃/ | Nguyên âm là âm mũi; không có /n/ cuối riêng. |
Dấu ngã nhỏ trên /ɔ̃/ thuộc nguyên âm. Trong nom, /n/ đầu vẫn cần lưỡi chặn hơi. Ở cuối, để nguyên âm tiếp tục thay vì khép môi cho chữ m. Một từ này thể hiện rõ cả hai vai trò: phụ âm mũi ở đầu và nguyên âm mũi ở cuối.
Xác định phụ âm trong từ hữu ích
Tìm:
Ma mère connaît notre voisin.
Mẹ tôi biết người hàng xóm của chúng tôi.
Bắt đầu bằng hai lần khép môi trong ma mère, rồi chuyển sang lưỡi chặn hơi đầu notre.