Ne…point trong tiếng Pháp: hiểu phủ định và nhận ra giọng điệu

So sánh ne…point với ne…pas trong lời nói hằng ngày, xác định vị trí của point ở thì đơn và thì kép, phân biệt từ phủ định với danh từ.

C1Bài viếtđọc trong 3 phútTrong vở C1 →

Tóm tắt

Ne…point nghĩa là “không”, gần giống ne…pas: Je ne comprends point nghĩa là “Tôi không hiểu”. Trong văn chương hay văn viết cố ý trang trọng, point tạo sắc thái riêng cho lời phủ nhận; dùng ne…pas cho lời đáp thông thường hiện nay.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Một người đi xa vẫn đứng cạnh chiếc va li chưa xếp đồ trong hành lang yên tĩnh ở Pháp.
Il ne part point cho biết việc khởi hành không diễn ra. Minh họa: Atelier

ne… pas và ne… point khác nhau thế nào?

Je ne partage point votre avis.Tôi không cùng quan điểm với bạn.

Trọng tâm: Giọng điệu trang trọng hoặc văn chương.

Je ne conteste point votre expérience.
Tôi không phủ nhận trải nghiệm của bạn.

Je ne partage pas votre avis.Tôi không cùng quan điểm với bạn.

Trọng tâm: Cách diễn đạt thông thường hiện nay.

Je ne conteste pas votre expérience.
Tôi không phủ nhận trải nghiệm của bạn.

Cả hai cách đều phủ nhận việc cùng quan điểm. Point đổi giọng điệu, không tự động làm lời phủ nhận mạnh hơn. Trong truyện xưa hay bài diễn văn được viết với giọng trang nghiêm, giọng ấy có thể hợp với ngôn ngữ xung quanh. Cùng câu đó, dùng pas vẫn giữ nghĩa cơ bản với lối nói giản dị hơn.

point đứng ở đâu trong câu tiếng Pháp?

Dạng đơn và dạng kép
DạngVới pointCách nói hằng ngày
hiện tại đơnElle ne répond point.Elle ne répond pas.
nguyên âm: ne → n’Il n’est point satisfait.Il n’est pas satisfait.
quá khứ képElle n’a point répondu.Elle n’a pas répondu.
đại từ tân ngữJe ne le connais point.Je ne le connais pas.

Trong ví dụ ở thì kép, point đứng sau trợ động từ a và trước répondu. Ở hàng cuối, le vẫn đứng trước động từ đã chia. Đây là các câu phủ định đầy đủ: việc trả lời chưa xảy ra, và người nói không biết người đó.

point khi chỉ vấn đề cần bàn là danh từ

Ce point est important. Je ne le conteste point.

Điểm này quan trọng. Tôi không phủ nhận điều đó.

point thứ nhất theo sau ce: nó chỉ một vấn đề. Từ thứ hai theo sau conteste: đó là từ phủ định. Bạn có thể thay từ thứ hai bằng pas, nhưng từ thứ nhất vẫn là ce point. Vai trò của từ trong câu giúp bạn hiểu nghĩa.

So sánh nỗi lo với lời phủ nhận

Je crains qu’il ne parte. Il ne part point.

Tôi sợ anh ấy sẽ đi. Anh ấy không đi.

Trong câu đầu, ne là từ đệm sau cách diễn đạt nỗi lo: điều đáng lo là việc anh ấy đi. Trong câu sau, point làm rõ nghĩa phủ nhận. Với ne phủ định đứng một mình cùng pouvoir hoặc oser, hãy đọc tiếp trang liên quan về ne trong văn chương.

Câu 1Không cần tài khoản
Đọc câu.Elle n’a point répondu.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Cô ấy đã không trả lời.. N’a point répondu thực sự mang nghĩa phủ định; việc trả lời đã không xảy ra.

Câu 2Không cần tài khoản
point nào là danh từ?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Ce point reste à vérifier.. Ce point chỉ một vấn đề; các ví dụ khác dùng point để phủ định động từ.

Câu 3Không cần tài khoản
Diễn đạt lại theo cách nói thông thường hiện nay.Je ne le sais point.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Je ne le sais pas.. Thay point phủ định bằng pas, giữ đại từ tân ngữ le.

Câu 4Không cần tài khoản
Câu nào phủ nhận việc khởi hành?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Il ne part point.. Ne…point phủ nhận việc khởi hành. Câu diễn đạt nỗi lo nêu việc khởi hành là điều đáng lo.