Ne… guère · nghĩa và vị trí
1 · Lượng: không nhiều
Trước danh từ chỉ lượng ít, dùng guère de, hoặc guère d’ trước nguyên âm.
Il ne reste guère de temps.Không còn nhiều thời gian.
Nous n’avons guère d’argent.Chúng tôi không có nhiều tiền.
2 · Tần suất: không thường xuyên
Với hành động lặp lại theo thời gian, guère có thể diễn tả mức độ hiếm khi xảy ra.
| Elle ne vient pas souvent. | Cô ấy không đến thường xuyên. |
| Elle ne vient jamais. | Cô ấy không bao giờ đến. |
Depuis son déménagement, Nora ne vient guère au club.Từ khi chuyển nhà, Nora không đến câu lạc bộ nhiều.
3 · Mức độ: hầu như không
Đi với tính từ, từ này thể hiện đánh giá ở mức thấp. Nhờ vậy, lời phê bình có thể nghe nhẹ nhàng hơn.
Cette explication n’est guère convaincante.Lời giải thích này chẳng mấy thuyết phục.
Ce changement n’est guère utile.Thay đổi này không hữu ích lắm.
4 · Thì đơn: sau động từ
Đặt ne trước động từ đã chia và guère sau động từ đó. Ne chuyển thành n’ trước âm nguyên âm.
Je ne comprends guère cette règle.Tôi hiểu rất ít về quy tắc này.
Il n’apprécie guère ce jeu.Anh ấy không thích trò này lắm.
5 · Thì kép: bao quanh trợ động từ
Trong các ví dụ này, guère đứng sau trợ động từ và trước quá khứ phân từ.
Je n’ai guère dormi cette nuit.Tối qua tôi hầu như không ngủ.
Nous n’avons guère avancé.Chúng tôi tiến bộ rất ít.
