Luyện chia động từ
Mã tham chiếu tiếng Pháp: chữ cái, chữ số và luyện đọc lại
Luyện kiểm tra mã tham chiếu tiếng Pháp từng ký tự: O hay số không, I hay số một, gạch nối, chữ hoa và đọc lại cuối cùng.
- A2
- 8 answers
- Kiểm tra tất cả cùng lúc
- Có tính dấu
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Hỏi C’est la lettre O ou le chiffre zéro ? Sau đó đọc lại toàn bộ mã tham chiếu, từng ký tự một. Với AB-204, nói A, B, tiret, deux, zéro, quatre. Ba ký tự cuối là chữ số.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

| Tính cách | Cách diễn đạt tiếng Pháp | Dùng trong câu hỏi |
|---|---|---|
| O | la lettre O | C’est la lettre O, comme dans « orange » ? |
| 0 | le chiffre zéro | Après le deux, c’est bien un zéro ? |
| I | la lettre I | C’est un I majuscule, comme dans « Italie » ? |
| 1 | le chiffre un | Le dernier caractère, c’est le chiffre un ? |
| - | un tiret | Il y a un tiret entre les lettres et les chiffres ? |
Mã tham chiếu là một chuỗi ký tự. Đọc 204 thành deux, zéro, quatre khi muốn kiểm tra riêng từng chữ số. Deux cent quatre chỉ cùng con số, nhưng cách đó thể hiện việc kiểm tra từng ký tự kém rõ hơn. Une lettre và un chiffre giúp bạn nêu chính xác chỗ chưa chắc.
- Nora
Ma référence est A, B, tiret, deux, zéro, quatre.
Mã tham chiếu của tôi là A, B, gạch nối, hai, không, bốn.
- Employé
Après le deux, c’est la lettre O ?
Sau số hai là chữ O phải không?
- Nora
Non, c’est le chiffre zéro. Après le tiret, il y a trois chiffres.
Không, là chữ số không. Sau gạch nối có ba chữ số.
- Employé
Je relis : A, B, tiret, deux, zéro, quatre.
Tôi đọc lại: A, B, gạch nối, hai, không, bốn.
- Nora
Oui, c’est bien AB-204.
Đúng, là AB-204.
Đánh vần mã tham chiếu bằng tiếng Pháp như thế nào?
Le deuxième chiffre est un zéro. Les autres caractères sont corrects.
Chữ số thứ hai là số không. Các ký tự khác đúng.
Trong AB-204, chữ số thứ hai là ký tự thứ năm của cả chuỗi: chữ cái và gạch nối đứng trước. Nói après le deux có thể rõ hơn đếm từng ký tự. Khi sửa xong, hỏi Pouvez-vous me relire la référence complète ? để kiểm tra cả thứ tự.
Gõ mã tham chiếu, rồi hoàn thành lời sửa
Với bốn dòng đầu, chuyển cách đọc tiếng Pháp thành mã viết. Dùng chữ hoa và giữ gạch nối. Ở phần hai, hoàn thành từng lời sửa bằng từ chỉ ký tự được yêu cầu trong gợi ý.
1 · Viết từng mã
- A, B, tiret, deux, zéro, quatre
- O, comme dans « orange », tiret, zéro, sept
- I, comme dans « Italie », tiret, un, huit
- B, D, tiret, trois, zéro, neuf
2 · Gọi tên ký tự chính xác
- Ce n’est pas la lettre O, c’est le chiffre . (viết số 0 bằng chữ)
- Ce n’est pas le chiffre zéro, c’est la O. (lá thư)
- Entre AB et 204, il y a un . (gạch nối)
- Dans I-18, le premier caractère est un I . (chữ hoa)