Luyện chia động từ
s số nhiều tiếng Pháp: viết livres, đọc /livʁ/
Vì sao livre và livres nghe giống nhau: so sánh cả cụm, giữ sự hòa hợp khi viết và luyện tám dạng số nhiều qua thẻ hình cùng bài tập ngắn.
- A1
- 8 answers
- Kiểm tra tất cả cùng lúc
- Có tính dấu
- Học nội dung này trong vở A1 →
Tóm tắt
s số nhiều trong livres câm: livre và livres đều có /livʁ/. Bạn vẫn viết đuôi đó. Trong cụm đầy đủ, những từ như les, des và deux giúp nhận ra số nhiều.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

| Một | Nhiều hơn một | Âm của danh từ |
|---|---|---|
| le livre | les livres | /livʁ/ |
| un sac | des sacs | /sak/ |
| la robe | les robes | /ʁɔb/ |
| une chaussure | deux chaussures | /ʃosyʁ/ |
So sánh le livre và les livres. Danh từ không đổi âm nhưng mạo từ đổi: le có /lə/, còn les thường có /le/. Nói cả cụm để từ ngắn thể hiện vai trò.
Một vật trên thẻ; nhiều vật trong câu
Tìm:
s số nhiều có được phát âm trong tiếng Pháp không?
La robe est bleue.
Chiếc váy màu xanh dương.
Les robes sont bleues.
Các chiếc váy màu xanh dương.
Robe/robes cùng có /ʁɔb/; bleue/bleues cùng có /blø/. Mạo từ và động từ giúp báo hiệu số nhiều.
Với số nhiều có quy tắc, thêm s vào cả danh từ và tính từ hòa hợp: un sac noir thành des sacs noirs. Giữ chính tả đó dù không nghe thấy chữ nào trong hai chữ được thêm. Các từ màu sắc như orange và marron theo quy tắc hòa hợp riêng; bài tập dưới dùng tính từ có quy tắc.
Đổi cách viết, giữ âm danh từ quen thuộc
Dùng dạng số nhiều của từ trong gợi ý. Chỉ nhập danh từ hoặc tính từ còn thiếu. Sau khi kiểm tra, đọc to câu hoàn chỉnh.
1 · Viết danh từ số nhiều
- Les sont sur la table. (livre → số nhiều)
- J’ai deux noirs. (sac → số nhiều)
- Les sont bleues. (robe → số nhiều)
- Ces sont blanches. (chaussure → số nhiều)
2 · Giữ sự hòa hợp của tính từ
- Les sacs sont . (noir → số nhiều)
- Les robes sont . (bleue → số nhiều)
- Les chaussures sont . (blanche → số nhiều)
- Les petites tables sont . (ronde → số nhiều)
Khi nào s số nhiều nối với từ tiếp theo?
Les amis arrivent.
Những người bạn đang đến.
s trong les tạo âm nối /z/ trước amis. s cuối của amis vẫn câm trong cách đọc hội thoại thông thường.
Học cả cụm nối âm (liaison) quen thuộc. /z/ trong les amis xuất hiện ở ranh giới mạo từ–danh từ cụ thể. Danh từ số nhiều đứng trước từ khác theo quy tắc riêng. Một số dạng số nhiều cũng đổi âm đáng kể hơn: cheval /ʃəval/ thành chevaux /ʃəvo/.