Lỗi thường gặp
s và z tiếng Pháp: poisson, poison, coussin và cousin
Phân biệt cá với chất độc, đệm với anh em họ. So sánh s và z, học mẫu chính tả s/ss thường gặp và làm bốn câu kiểm tra.
- A1
- 4 corrections
- Ví dụ và cách sửa
- Học nội dung này trong vở A1 →
Tóm tắt
Poisson /pwasɔ̃/ nghĩa là “cá”; poison /pwazɔ̃/ nghĩa là “chất độc”. Giữ nguyên âm và đổi phụ âm giữa: /s/ vô thanh, còn /z/ có rung dây thanh. Cùng đối lập đó phân biệt coussin /kusɛ̃/ với cousin /kuzɛ̃/.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

- poisson /pwasɔ̃/chất độccá
Je prends du poisson.Tôi sẽ ăn cá.
Giữ /s/ ở giữa. Chữ kép ss biểu thị âm vô thanh trong từ này.
- cousin /kuzɛ̃/gối tựaanh/em họ nam
Mon cousin arrive demain.Ngày mai anh họ tôi đến.
Dùng /z/ khi chỉ người. Với chiếc đệm, dùng coussin /kusɛ̃/.
- rose /ʁoz/âm /s/ ở giữahoa hồng
Cette rose est rouge.Bông hồng này màu đỏ.
Một chữ s giữa hai chữ cái nguyên âm thường cho /z/: rose, maison, poison.
- sac /sak/âm /z/ đầu từtúi
Mon sac est sur la table.Túi của tôi ở trên bàn.
Ở đầu sac, một chữ s cho /s/. Kiểm tra vị trí trước khi áp dụng mẫu nằm giữa nguyên âm.
Sáu nghĩa cần phân biệt
Tìm:
Học trước: s ở đâu?
| Vị trí trong chữ viết | Ví dụ | Âm |
|---|---|---|
| ss giữa hai chữ cái nguyên âm | poisson · coussin · tasse | /s/ |
| một chữ s giữa hai chữ cái nguyên âm | poison · cousin · rose | /z/ |
| s ở đầu từ | sac · soupe | /s/ |
Với /s/ và /z/, giữ hơi chảy qua khe hẹp. Kéo dài /s/, rồi thử /z/ với độ rung nhẹ. Bạn có thể đặt nhẹ đầu ngón tay lên cổ để cảm nhận rung. Giữ nguyên âm và âm lượng tương tự khi so sánh.
- Léa
Mon cousin est dans le salon.
Anh họ tôi ở trong phòng khách.
- Nora
Avec le coussin jaune ?
Cạnh chiếc đệm vàng à?
- Léa
Oui, il est assis sur le canapé.
Đúng, anh ấy đang ngồi trên sofa.
cousin và coussin đều có hai âm tiết. Chữ kép biểu thị /s/ ở đây; nó không thêm âm tiết. Giữ nguyên âm mũi cuối từ khi đổi phụ âm giữa.