r và l tiếng Pháp: nghe khác biệt giữa lit và rit

So sánh l và r tiếng Pháp với lit/rit và roue/loup. Giữ nguyên âm ổn định, thử âm trong cảnh phòng ngủ và kiểm tra bốn đối chiếu ngắn.

A2Bài viếtđọc trong 2 phútTrong vở A2 →

Tóm tắt

Lit /li/ nghĩa là “giường”; rit /ʁi/ nghĩa là “cười”. Giữ /i/ ổn định và đổi phụ âm đầu: /l/ tiếng Pháp dùng phần trước lưỡi, còn /ʁ/ thông dụng được tạo xa hơn về phía sau miệng.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Phòng ngủ ở Pháp có ánh sáng dịu, một chiếc giường, đèn ngủ sáng trên bàn nhỏ và hai người bạn đứng ở cửa, một người đang thích thú.
Đèn ở cạnh le lit. Minh họa: Atelier

Hai cặp từ có cùng nguyên âm

lit /li/ · rit /ʁi/giường · cười

Trọng tâm: Nguyên âm /i/ giữ nguyên.

Le lit est près de la fenêtre.
Giường ở gần cửa sổ.

Il rit avec sa sœur.
Anh ấy đang cười với em gái.

roue /ʁu/ · loup /lu/bánh xe · sói

Trọng tâm: Nguyên âm /u/ giữ nguyên.

La roue tourne.
Bánh xe đang quay.

Le loup dort.
Con sói đang ngủ.

Phát âm r và l tiếng Pháp thế nào?

Hai vị trí khác nhau trong miệng
ÂmCử động ban đầuThử nhé
/l/Chạm đầu lưỡi gần gờ lợi sau răng trên. Để hơi đi qua hai bên./l/ → /li/
/ʁ/Tránh cho đầu lưỡi chạm vị trí phía trước đó. Tạo ma sát nhẹ ở phía sau miệng./ʁ/ → /ʁi/

Với /ʁ/, phát nhẹ và nối sang nguyên âm. Giữ hàm, cổ họng thoải mái. Các giọng tiếng Pháp còn có dạng r khác, gồm dạng đầu lưỡi; đối chiếu ở đây dùng mẫu /ʁ/ thông dụng.

Gắn mỗi từ với một nghĩa

Căn phòng, tiếng cười và từ rõ ràng

Dans la chambre
  1. Léa

    Où est la lampe ?

    Đèn ở đâu?

  2. Rémi

    Sur la petite table, près du lit.

    Trên bàn nhỏ, gần giường.

  3. Léa

    Pourquoi est-ce que tu ris ?

    Sao bạn cười?

  4. Rémi

    Parce que tu cherches la lampe alors qu’elle est allumée !

    Vì bạn đang tìm đèn trong khi nó đang bật!

Trong près du lit, bắt đầu từ cuối bằng /l/. Trong tu ris, bắt đầu động từ bằng /ʁ/. Cả hai từ cần luyện có /i/, nên giữ nguyên âm đó khi đổi phụ âm.

Câu 1Không cần tài khoản
Cặp nào giữ nguyên âm /i/ ổn định?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

lit /li/ — rit /ʁi/. Chỉ cặp đầu đổi phụ âm đầu mà giữ /i/.

Câu 2Không cần tài khoản
Cử động phần trước lưỡi thông thường cho /l/ là gì?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Chạm gần gờ lợi sau răng trên.. Lưỡi chạm vùng gờ lợi phía trước trong khi hơi đi dọc hai bên.

Câu 3Không cần tài khoản
Chọn từ nghĩa là “sói”.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

le loup. Loup /lu/ nghĩa là sói; roue /ʁu/ nghĩa là bánh xe.

Câu 4Không cần tài khoản
Âm nào mở đầu động từ trong câu này?Il rit avec sa sœur.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

/ʁ/. Rit, một dạng của rire, bắt đầu bằng /ʁ/ trong mẫu phát âm dùng ở đây.