Bài trắc nghiệm
Bài trắc nghiệm giới từ tiếng Pháp: à, de, en, dans, chez, pour và avec
Trả lời 12 câu A2 về giới từ tiếng Pháp chỉ nơi chốn, phương tiện, thời gian, mục đích và người đi cùng. Mỗi đáp án có giải thích và ví dụ đầy đủ.
- A2
- 12 câu hỏi
- Giải thích từng đáp án
- Không cần tài khoản
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Chọn giới từ tiếng Pháp theo nghĩa và cấu trúc câu: à Lyon, de Lyon, en train, dans la boîte, chez le médecin, pour apprendre, avec ma sœur. Mười hai câu hỏi này cũng phân biệt khoảng thời gian đến một việc trong tương lai với dans và thời lượng với en.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Chọn phương án phù hợp với gợi ý. Đổi giới từ có thể đổi nghĩa câu, nên đọc cả gợi ý lẫn tiếng Pháp. Các câu hỏi đi từ nơi chốn và phương tiện đến thời gian, mục đích, người đi cùng và cấu trúc động từ.
Học trước: en hay dans với thời gian
en vingt minutestrong hai mươi phút: thời gian cần để làm xong
Trọng tâm: thời lượng cần để hoàn thành
Elle prépare le dîner en vingt minutes.
Cô ấy chuẩn bị bữa tối trong hai mươi phút.
dans vingt minutessau hai mươi phút: thời gian tính từ bây giờ
Trọng tâm: khi nào một việc sẽ xảy ra
Le dîner sera prêt dans vingt minutes.
Bữa tối sẽ sẵn sàng sau hai mươi phút nữa.
Động từ tiếng Pháp nào đi với à hoặc de?
J’apprends à cuisiner pour préparer le dîner avec mes amis.
Tôi đang học nấu ăn để có thể làm bữa tối cùng bạn bè.
Apprendre à nêu kỹ năng; pour nêu mục đích; avec cho biết ai ở cùng bạn.
Nếu sai câu về nơi chốn, xác định thứ sau chỗ trống: thành phố, quốc gia, người hay vật chứa. Nếu sai câu về cấu trúc động từ, ghi nhớ cả cụm: avoir besoin de, apprendre à. Một từ “to” trong tiếng Anh có thể tương ứng với nhiều cấu trúc tiếng Pháp.