Danh sách từ vựng
En train, à vélo: cụm đi lại tiếng Pháp qua hình ảnh
Học tám cụm phương tiện tiếng Pháp qua hình và ví dụ. Chọn en hoặc à, rồi phân biệt đi bằng xe buýt với ở trong xe buýt.
- A1
- 8 words
- Có ghi giống
- Kèm ví dụ
- Học nội dung này trong vở A1 →
Tóm tắt
Nói en train, en bus, en métro, en voiture, en avion và en bateau, nhưng à pied và à vélo. Những cụm này cho biết bạn đi bằng gì. Học trọn từng cụm, không mạo từ: Je viens en bus, Je viens à vélo.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Đi lại với en
Đi lại với à
Ghép phương tiện với cụm đi lại
Tìm:
Đi bằng xe buýt, ở trên xe buýt hay bắt xe buýt?
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt | Chức năng của cụm |
|---|---|---|
| Je vais au travail en bus. | Tôi đi làm bằng xe buýt. | Nêu phương tiện đi lại. |
| Je suis dans le bus. | Tôi đang ở trên xe buýt. | Xác định tôi ở bên trong một xe cụ thể. |
| Je prends le bus. | Tôi đi xe buýt. | Đặt xe buýt làm tân ngữ của prendre. |
“on the bus” trong tiếng Anh thành dans le bus khi bạn muốn nói đang ở trong xe. Sur le bus miêu tả vật trên bề mặt ngoài, chẳng hạn quảng cáo. Dùng en bus cho phương tiện đi lại và dans le bus cho vị trí.
En train hay à vélo: giới từ nào?
Nous allons au musée à vélo.
Chúng tôi đạp xe đến bảo tàng.
Au musée cho biết ở đâu; à vélo cho biết bằng cách nào. Hai cụm có thể cùng nằm trong một câu.
Các cụm phương tiện trên bỏ le và la. Khi nêu xe cụ thể, cấu trúc khác có thể gồm mạo từ hoặc từ sở hữu: dans la voiture, je prends mon vélo. À vélo là mẫu chuẩn hữu ích; bạn cũng sẽ nghe en vélo trong hội thoại.