Hội thoại

Hội thoại phụ huynh–giáo viên tiếng Pháp: trao đổi tiến bộ của con

Đọc buổi họp phụ huynh B1 về đọc hiểu, tham gia trên lớp và hỗ trợ. Luyện hỏi ví dụ và thống nhất cách theo dõi rõ ràng.

Tóm tắt

Xin ví dụ bằng Pourriez-vous me donner un exemple précis ? Sau đó thống nhất một việc ở trường, một việc vừa sức ở nhà và ngày đánh giá tiến bộ. Participer à l’oral nghĩa là góp ý kiến vào thảo luận trên lớp.

Một người bố và nữ giáo viên trao đổi về tiến bộ của trẻ tại bàn nhỏ trong lớp học yên tĩnh ở Pháp; mọi giấy và sách đều trống, tường không có chữ.
Phụ huynh yêu cầu un exemple précis. Minh họa: Atelier

Trao đổi về tiến bộ của con với giáo viên người Pháp như thế nào?

Trong chế độ luyện tập, các câu thoại của bạn được ẩn. Hãy nói thành tiếng rồi hiện câu để so sánh.
  1. Enseignante

    Bonjour, monsieur Martin. Nous allons parler des progrès de Lina.

    Tiếng Việt

    Chào ông Martin. Chúng ta sẽ trao đổi về tiến bộ của Lina.

  2. Parent

    Merci de me recevoir. À la maison, elle lit plus volontiers. Est-ce aussi le cas en classe ?

    Mô tả thay đổi ở nhà và hỏi về trường học.

    Tiếng Việt

    Cảm ơn cô đã gặp tôi. Ở nhà, cháu sẵn sàng đọc hơn. Trên lớp cũng vậy phải không?

  3. Enseignante

    Oui, elle comprend mieux les textes courts et elle termine plus souvent son travail.

    Tiếng Việt

    Đúng vậy, cháu hiểu bài đọc ngắn tốt hơn và hoàn thành bài thường xuyên hơn.

  4. Parent

    Qu’est-ce qui reste difficile pour elle ?

    Hỏi điều cháu vẫn thấy khó.

    Tiếng Việt

    Cháu vẫn gặp khó khăn ở điểm nào?

  5. Enseignante

    Elle hésite à participer à l’oral, surtout devant toute la classe.

    Tiếng Việt

    Cháu ngại phát biểu, nhất là trước cả lớp.

  6. Parent

    Pourriez-vous me donner un exemple précis ?

    Xin dẫn chứng cho khó khăn đó.

    Tiếng Việt

    Cô có thể cho tôi một ví dụ cụ thể không?

  7. Enseignante

    Hier, elle connaissait la réponse, mais elle a préféré me la dire à la fin du cours.

    Tiếng Việt

    Hôm qua cháu biết đáp án nhưng muốn đợi cuối giờ mới nói với tôi.

  8. Parent

    Elle me dit qu’elle a peur de se tromper. Comment pourrions-nous l’aider ?

    Giải thích nỗi lo của cháu và hỏi cách cùng hỗ trợ.

    Tiếng Việt

    Cháu nói với tôi rằng sợ mắc lỗi. Chúng ta có thể giúp cháu thế nào?

  9. Enseignante

    Je peux lui proposer de préparer une réponse avec une camarade avant de parler au groupe.

    Tiếng Việt

    Tôi có thể cho cháu chuẩn bị câu trả lời cùng một bạn trước khi nói với nhóm.

  10. Parent

    J’aimerais qu’elle prenne confiance, sans se sentir obligée de parler tout de suite.

    Bày tỏ mong muốn, đồng thời tôn trọng nhịp độ của cháu.

    Tiếng Việt

    Tôi muốn cháu tự tin hơn mà không thấy bị buộc phải nói ngay.

  11. Enseignante

    Nous commencerons par de petits groupes. À la maison, vous pouvez la laisser choisir un texte court.

    Tiếng Việt

    Chúng ta sẽ bắt đầu với nhóm nhỏ. Ở nhà, ông có thể để cháu chọn một bài đọc ngắn.

  12. Parent

    Dix minutes de lecture ensemble, trois fois par semaine, est-ce suffisant pour commencer ?

    Kiểm tra xem một việc nhỏ, cụ thể có phù hợp không.

    Tiếng Việt

    Ban đầu, đọc cùng nhau mười phút, ba lần mỗi tuần có đủ không?

  13. Enseignante

    Oui. Demandez-lui ensuite de raconter ce qu’elle a compris, avec ses propres mots.

    Tiếng Việt

    Có. Sau đó, hãy nhờ cháu kể lại điều đã hiểu bằng lời của mình.

  14. Parent

    Comment saurons-nous si cela l’aide ?

    Hỏi cách đánh giá tiến bộ.

    Tiếng Việt

    Làm sao biết cách đó có giúp ích cho cháu không?

  15. Enseignante

    Je noterai ses prises de parole en petit groupe. Faisons le point dans trois semaines.

    Tiếng Việt

    Tôi sẽ ghi lại các lần cháu góp ý kiến trong nhóm nhỏ. Ba tuần nữa ta cùng xem lại nhé.

  16. Parent

    D’accord. Je vous enverrai aussi un petit bilan de la lecture à la maison.

    Xác nhận phần việc của bạn trong quá trình theo dõi.

    Tiếng Việt

    Được. Tôi cũng sẽ gửi cô cập nhật ngắn về việc đọc ở nhà.

Câu hỏi gợi câu trả lời hữu ích
Mục đíchTiếng PhápTiếng Việt
Tìm điểm mạnhDans quelles activités est-elle à l’aise ?Cháu thấy thoải mái với hoạt động nào?
So sánh bối cảnhEst-ce différent en petit groupe ?Trong nhóm nhỏ có khác không?
Làm rõ mục tiêuQuel progrès souhaitez-vous observer ?Cô muốn thấy cháu tiến bộ ở điểm nào?
Hẹn đánh giá lạiQuand pourrions-nous faire le point ?Khi nào ta có thể cùng xem lại?
  • Elle a peur de fait une erreur.Elle a peur de faire une erreur.

    Sau avoir peur de, dùng động từ nguyên mẫu: faire.

  • Je voudrais qu’elle prend confiance.Je voudrais qu’elle prenne confiance.

    Mong muốn mở đầu bằng vouloir que dùng thức giả định (subjonctif): prenne.

Câu 1Không cần tài khoản
Lina sẽ luyện nói ở đâu trước?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Dans de petits groupes.. Giáo viên đề xuất nhóm nhỏ trước khi nói trước cả lớp.

Câu 2Không cần tài khoản
Câu hỏi nào yêu cầu một quan sát cụ thể?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Pourriez-vous me donner un exemple précis ?. Xin ví dụ cụ thể giúp liên hệ mối lo chung với sự việc đã quan sát.

Câu 3Không cần tài khoản
Khi nào họ sẽ xem lại kế hoạch?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Dans trois semaines.. Ba tuần là khoảng thời gian đến lần đánh giá lại; ba lần mỗi tuần là tần suất đọc ở nhà.