Tài liệu thực tế

Đọc thời khóa biểu trường học Pháp (emploi du temps)

Thời khóa biểu học sinh collège ở Pháp: các môn, chiều thứ Tư nghỉ, giờ trưa dài và nghĩa của EPS, SVT, LV2. Trả lời câu hỏi về tuần học.

Tóm tắt

emploi du temps ở Pháp thường kéo dài từ khoảng 8 giờ sáng đến 5 giờ chiều, với giờ ăn trưa dài ở la cantine. Nhiều collèges không học chiều thứ Tư. Tên môn được viết tắt: EPS (thể dục), SVT (sinh học), LV2 (ngoại ngữ thứ hai), HG (lịch sử–địa lý).

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Học sinh collège cùng ăn trưa trong nhà ăn sáng sủa.
Thời khóa biểu có giờ nghỉ tại la cantine. Minh họa: Atelier

Collège Jean-Moulin

Emploi du temps · 4e B

Lundi

8 h – 10 hMathématiques

10 h – 12 hFrançais

14 h – 16 hEPS

Mardi

8 h – 9 hAnglais (LV1)

9 h – 11 hHistoire-géographie

14 h – 15 hSVT

15 h – 17 hTechnologie

Mercredi

8 h – 10 hEspagnol (LV2)

10 h – 12 hPhysique-chimie

Après-midipas de cours

Jeudi

8 h – 10 hFrançais

10 h – 11 hMusique

14 h – 16 hMathématiques

Pause méridienne : 12 h – 14 h · Cantine

Câu 1Không cần tài khoản
Chiều thứ Tư có gì?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

không học. Après-midi: pas de cours.

Câu 2Không cần tài khoản
EPS là gì?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

giáo dục thể chất. Éducation physique et sportive.

Câu 3Không cần tài khoản
Ngôn ngữ nào là ngoại ngữ thứ hai?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

tiếng Tây Ban Nha. Espagnol (LV2). Kiểm tra trong văn bản ở trên.

Câu 4Không cần tài khoản
Nghỉ trưa bao lâu?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

hai giờ. Pause méridienne: 12 h – 14 h.

Câu 5Không cần tài khoản
SVT gồm…

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

sinh học và khoa học Trái Đất. Sciences de la vie et de la Terre.

Từ trong tài liệu

Từ vựng
Tiếng PhápTiếng Việt
l'emploi du tempsbảng giờ xe
la cantinenhà ăn trường học
la pause méridiennegiờ nghỉ trưa
l'EPSgiáo dục thể chất
la LV2ngoại ngữ thứ hai
la 4e (quatrième)Year 9 (13–14 tuổi)

Nghỉ chiều thứ Tư là truyền thống lâu đời ở Pháp, dành cho thể thao, học nhạc và câu lạc bộ. Học sinh mang carnet de correspondance (sổ liên lạc giữa trường và phụ huynh), thường để thời khóa biểu trong đó.

  • J'ai sport à 14 h.J'ai EPS à 14 h. (hoặc sport khi nói thân mật)

    EPS là tên môn chính thức.

  • Je mange à la cantina.Je mange à la cantine.

    Chính tả tiếng Pháp: cantine.