Trò chơi ghép cặp
Các lớp học ở Pháp: CP, CE1, sixième, terminale và độ tuổi
Bạn thấy khó hiểu với CP, CM2, sixième và terminale? Ghép mỗi lớp ở Pháp với độ tuổi và lớp tương đương ở Anh/Mỹ, rồi tìm hiểu vì sao các lớp trung học Pháp đếm ngược.
- A2
- 8 pairs
- Nhấn để ghép
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Tiểu học Pháp gồm CP, CE1, CE2, CM1, CM2 (6–11 tuổi). Các lớp trung học đếm ngược: collège gồm sixième, cinquième, quatrième, troisième (11–15 tuổi), rồi lycée gồm seconde, première, terminale (15–18 tuổi), kết thúc bằng le bac.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Chạm vào một mục bên trái, rồi mục tương ứng bên phải.
| Giai đoạn | Năm | Độ tuổi |
|---|---|---|
| l'école maternelle | petite, moyenne, grande section | 3–6 |
| l'école élémentaire | CP, CE1, CE2, CM1, CM2 | 6–11 |
| le collège | 6e, 5e, 4e, 3e (+ le brevet) | 11–15 |
| le lycée | 2de, 1re, terminale (+ le bac) | 15–18 |
CP viết tắt của cours préparatoire, CE là cours élémentaire, CM là cours moyen. Cách đếm ngược ở collège (từ sixième đến troisième) khiến ai cũng ngạc nhiên: học sinh troisième lớn tuổi hơn học sinh sixième. En terminale là năm cuối, khi học sinh thi baccalauréat.
- Phụ huynh 1
Ton fils est en quelle classe ?
Con trai bạn học lớp nào?
- Phụ huynh 2
Il est en cinquième, et sa sœur entre en seconde.
Cháu học lớp tương đương Year 8 (cinquième), còn chị cháu bắt đầu học lycée.
- Phụ huynh 1
Déjà ! Et la petite ?
Nhanh vậy sao! Còn cô út?
- Phụ huynh 2
Elle est en grande section, elle passe au CP en septembre.
Cháu đang học lớp mẫu giáo lớn, tháng Chín sẽ vào CP.
bac có các hệ khác nhau: le bac général, le bac technologique và le bac professionnel. Sau đó, học sinh học tiếp đại học (la fac), lớp dự bị (la prépa) hoặc chương trình nghề. Le brevet cuối lớp troisième là kỳ thi quốc gia quy mô nhỏ hơn.