Bài trắc nghiệm
Bài trắc nghiệm chính tả tiếng Pháp: a hay à, ou hay où, et hay est
Mười hai câu hỏi về các từ đồng âm tiếng Pháp a/à, ou/où, et/est, son/sont. Dùng phép thay thế đơn giản để luôn chọn đúng cách viết.
- A2
- 12 câu hỏi
- Giải thích từng đáp án
- Không cần tài khoản
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Dùng phép thử thay thế. a có thể đổi thành avait (là động từ avoir); à thì không. ou có thể đổi thành ou bien; où hỏi hoặc chỉ nơi chốn. est có thể đổi thành était; et thành et puis. sont thành étaient; son thành mon.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

| Cặp | Thay thế | Ví dụ |
|---|---|---|
| a / à | a → avait | Il a faim. / Il va à Paris. |
| ou / où | ou → ou bien | Thé ou café ? / Où vas-tu ? |
| et / est | est → était | Elle est là. / Toi et moi. |
| son / sont | sont → étaient | Ils sont prêts. / Son livre. |
Khi nào viết a hay à, ou hay où, et hay est?
Các cặp này phát âm giống nhau, nên trẻ Pháp học phép thử thay thế từ tiểu học. Dấu trên à và où không thể bỏ: ou không dấu nghĩa là "hoặc", và thiếu dấu sẽ đổi nghĩa. Trong cả tiếng Pháp, chỉ où có chữ ù hiếm gặp.
Où est-ce que tu as mis la clé ? Dans le sac ou sur la table ?
Bạn để chìa khóa ở đâu? Trong túi hay trên bàn?