Viết đoạn văn tiếng Pháp ngắn: ví dụ từng bước cho người mới
Ghép các câu đơn giản về căn hộ thành đoạn văn A1 rõ ràng. Theo dõi mẫu trước và sau khi sửa, chọn từ nối và xem lại phần miêu tả ngắn của bạn.
Tóm tắt
Chọn một chủ đề, sắp xếp thông tin rõ ràng và chỉ nối những ý liên quan với nhau. Khi miêu tả nhà ở, bắt đầu với căn hộ, rồi đến một căn phòng và đồ đạc. Dùng et để bổ sung, mais để đối lập và parce que để nêu lý do.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Giữ những thông tin miêu tả nhà bạn
| Câu tiếng Pháp | Có giữ lại không? |
|---|---|
| J’habite dans un petit appartement. | Có: giới thiệu nơi ở. |
| Mon appartement est lumineux. | Có: bổ sung miêu tả. |
| Dans le salon, il y a une grande fenêtre. | Có: chuyển sang một căn phòng. |
| Le canapé est près de la fenêtre. | Có: xác định vị trí đồ vật trong phòng đó. |
| Mon frère aime le football. | Để dành cho đoạn văn về gia đình. |
Câu cuối đúng ngữ pháp tiếng Pháp, nhưng người đọc đang muốn hình dung nhà bạn. Để chi tiết bóng đá cho đoạn văn về anh hoặc em trai.
Gộp những câu lặp chủ ngữ
Mon appartement est petit. Mon appartement est lumineux.
Căn hộ của tôi nhỏ. Căn hộ của tôi sáng sủa.
Cả hai câu miêu tả cùng một nơi.
Mon appartement est petit mais lumineux.
Căn hộ của tôi nhỏ nhưng sáng sủa.
Mais nêu sự sáng sủa như một điểm tích cực đối lập với diện tích nhỏ.
Bạn cũng có thể viết Mon appartement est petit. Il est lumineux. Đại từ il thay cho appartement, một danh từ giống đực. Dùng cách viết gọn hơn khi đối tượng được nhắc đến đã rõ.
Viết đoạn văn tiếng Pháp ngắn như thế nào?
J’habite dans un appartement au deuxième étage. Il est petit mais lumineux. Dans le salon, il y a une grande fenêtre. Le canapé est près de la fenêtre. J’aime cet appartement parce qu’il est calme.
Tôi sống trong căn hộ ở tầng hai. Căn hộ nhỏ nhưng sáng sủa. Trong phòng khách có một cửa sổ lớn. Ghế sofa ở gần cửa sổ. Tôi thích căn hộ này vì nó yên tĩnh.
Trình tự đi từ cả căn nhà đến phòng khách, rồi đến ghế sofa. Câu cuối nêu cảm nhận cá nhân và lý do. Đoạn văn vẫn mạch lạc với nhiều câu ngắn.
| Từ nối | Vai trò | Ví dụ |
|---|---|---|
| et | Bổ sung một thông tin. | Le salon est grand et lumineux. |
| mais | Thể hiện sự đối lập. | La chambre est petite mais confortable. |
| parce que | Nêu lý do. | J’aime mon salon parce qu’il est lumineux. |
Viết đoạn văn về phòng của bạn
Viết bốn hoặc năm câu. Nêu tên phòng, miêu tả phòng, xác định vị trí hai đồ vật và nói điều bạn thích. Thử dùng mẫu Dans ma chambre, il y a… Sau đó dùng près de hoặc à côté de để gắn đồ vật với vị trí.