Bảng tóm tắt

Giống của danh từ tiếng Pháp: học mạo từ cùng với từ

Học giống của danh từ tiếng Pháp qua cụm ngắn: une petite table, un grand canapé, une armoire blanche. Khám phá giống bị ẩn, gợi ý hữu ích và bốn câu luyện tập.

Tóm tắt

Học une table và un canapé, rồi thêm một cụm ngắn: une petite table, un grand canapé. Khi l’ hoặc les không thể hiện giống, giữ thêm một dấu hiệu: l’armoire — une armoire, les chaussures — une chaussure.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Một phòng khách Pháp yên bình có ghế sofa lớn màu xanh hải quân đậm cạnh bàn gỗ tròn nhỏ và tủ quần áo trắng trơn ở bên, không có sách.
Un grand canapé và une petite table giúp các cụm danh từ trở nên cụ thể. Minh họa: Atelier

Giống của danh từ tiếng Pháp · năm cách kiểm tra hữu ích

1 · 1 · Gắn thêm mạo từ

Dùng un hoặc le với danh từ giống đực, une hoặc la với danh từ giống cái. Giữ mạo từ khi ghi từ vựng.

un manteau ; une vestemột áo khoác dài; một áo khoác ngắn

le canapé ; la tablechiếc ghế sofa; chiếc bàn

2 · 2 · Làm rõ giống bị ẩn sau l’ hoặc les

L’ dùng cho cả hai giống trước âm nguyên âm. Les là dạng số nhiều cho cả hai. Thêm mạo từ không xác định số ít để thấy sự khác biệt.

l’appartement → un appartementcăn hộ đó → một căn hộ

l’armoire → une armoiretủ quần áo đó → một tủ quần áo

les chaussures → une chaussurenhững chiếc giày đó → một chiếc giày

3 · 3 · Làm rõ sự hòa hợp

Dùng tính từ có dạng giống cái dễ nhận ra. Rouge có hình thức giống nhau ở cả hai giống; petit/petite cho thêm dấu hiệu khi viết.

un petit sac ; une petite tablemột chiếc túi nhỏ; một chiếc bàn nhỏ

un manteau blanc ; une veste blanchemột áo khoác dài trắng; một áo khoác ngắn trắng

4 · 4 · Xem đuôi từ là gợi ý

Nhiều danh từ tận cùng bằng -tion là giống cái; nhiều từ tận cùng bằng -age là giống đực. Hãy kiểm tra từng từ cụ thể, kể cả ngoại lệ.

une invitation ; un voyagemột lời mời; một chuyến đi

une plage ; un livremột bãi biển; một cuốn sách

5 · 5 · Danh từ quyết định sự hòa hợp

Giới tính của người sở hữu không làm thay đổi veste hay manteau. Với danh từ giống cái bắt đầu bằng âm nguyên âm, từ sở hữu số ít có thể là mon, ton hoặc son.

Paul porte une veste blanche.Paul đang mặc áo khoác ngắn màu trắng.

Marie porte un manteau blanc.Marie đang mặc áo khoác dài màu trắng.

Mon armoire est blanche.Tủ quần áo của tôi màu trắng.

Học giống của danh từ tiếng Pháp thế nào?

Ba phần cần ghi nhớ cùng nhau
Gợi ý nghĩaMạo từ + danh từCụm cần nhớ lại
tủ quần áoune armoireune armoire blanche
áo khoác dàiun manteauun manteau blanc
bànune tableune petite table
căn hộun appartementun petit appartement

Che các cột tiếng Pháp và nói cả cụm từ gợi ý nghĩa. Nếu bạn nhớ armoire nhưng phân vân về giống, hãy quay lại une armoire blanche. Mục từ trong từ điển ghi n. f. là danh từ giống cái; n. m. là danh từ giống đực. Ghi thông tin đó bên cạnh nghĩa bạn cần.

Câu 1Không cần tài khoản
Chọn “một chiếc bàn nhỏ”.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

une petite table. Table là giống cái: mạo từ là une và tính từ là petite.

Câu 2Không cần tài khoản
Cách ghi nào cho thấy giống bị ẩn trong l’armoire?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

une armoire blanche. Une thể hiện giống cái và blanche hòa hợp với giống đó.

Câu 3Không cần tài khoản
Paul sở hữu chiếc áo khoác ngắn. Cụm nào đúng?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

sa veste blanche. Veste là giống cái, nên dùng sa và blanche, bất kể ai sở hữu.

Câu 4Không cần tài khoản
Danh từ nào là giống đực?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

livre. Học un livre cùng với une plage và une main. Chỉ chữ e cuối không thể cho bạn biết giống.