Đọc mục từ trong từ điển tiếng Pháp: nhãn, nghĩa và cấu trúc
Đọc n.m., n.f. và nhãn động từ, tìm từ đầu mục và chọn nghĩa theo ngữ cảnh. Luyện với porter, danh từ quần áo và gợi ý mục từ ngắn.
Tóm tắt
Bắt đầu từ câu, rồi tìm từ đầu mục và đọc nhãn ngữ pháp. Chọn nghĩa phù hợp với tân ngữ, tình huống và giữ kèm cấu trúc: porter un manteau nghĩa là mặc áo khoác; porter une valise có thể nghĩa là mang va li.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Giữ mạo từ của danh từ
Tìm:
1. Tìm dạng được dùng làm đầu mục
| Dạng bạn đọc | Tra từ | Vì sao? |
|---|---|---|
| nous choisissons | choisir | Động từ thường được liệt kê ở dạng nguyên mẫu. |
| des manteaux | manteau | Tìm danh từ số ít. |
| une veste bleue | bleu | Mục tính từ cho biết các dạng hòa hợp. |
| elle porte | porter | Động từ đã chia dẫn bạn về dạng nguyên mẫu. |
Các nhãn trong từ điển tiếng Pháp nghĩa là gì?
| Nhãn | Ý nghĩa | Ghi chú hữu ích |
|---|---|---|
| n.m. | Danh từ giống đực | un manteau, rồi dạng số nhiều des manteaux. |
| n.f. | Danh từ giống cái | une veste, với bleue ở giống cái. |
| v. | Động từ | porter, kèm ví dụ hoàn chỉnh. |
| adj. | Tính từ | bleu, bleue, kèm danh từ liên quan. |
| adv. | Trạng từ | souvent: thường xuyên. |
| fam. | Thân mật | un bouquin: cách gọi sách trong phong cách thân mật. |
Nhãn ngoại động từ cho biết cần tìm tân ngữ của động từ. Đọc cả cấu trúc: chercher quelque chose nhận tân ngữ trực tiếp, còn réfléchir à quelque chose có à. Chép các từ nhỏ đó cùng từ đầu mục; chúng cho biết cách tạo cụm.
Bạn chọn đúng nghĩa trong từ điển tiếng Pháp như thế nào?
Elle porte une veste au travail.
Cô ấy mặc áo khoác ở chỗ làm.
Ngữ cảnh quần áo chọn nghĩa mặc của porter.
Elle porte une valise jusqu’à la porte.
Cô ấy mang va li ra cửa.
Tân ngữ và điểm đến chọn nghĩa mang.
Khi ghi chú, giữ một nghĩa phù hợp, mạo từ của danh từ hoặc cấu trúc động từ và ví dụ ngắn. Thêm tên từ điển để quay lại mục từ. Ghi chú như chercher un pull — tìm một áo len giúp bạn tái sử dụng nhiều hơn so với chỉ ghi bản dịch.