Từ hành động sang danh từ
1 · Làm việc: hành động, sự việc, con người
Động từ và danh từ có cách viết khác nhau. Học các dạng chỉ người cùng nhau.
| travailler | làm việc |
| le travail | công việc |
| un travailleur / une travailleuse | người lao động |
Elle travaille ici. Son travail est intéressant.Cô ấy làm việc ở đây. Công việc của cô ấy thú vị.
C’est une travailleuse expérimentée.Cô ấy là một người lao động giàu kinh nghiệm.
2 · Lựa chọn: danh từ ngắn
Danh từ choix giữ chữ -x cuối ở cả số ít và số nhiều.
| choisir | chọn |
| un choix / des choix | một lựa chọn / các lựa chọn |
Nous choisissons une formation. Notre choix est fait.Chúng tôi đang chọn khóa học. Chúng tôi đã chọn xong.
3 · Suy nghĩ: giữ dấu và mạo từ của danh từ
Réfléchir à dẫn vào một chủ đề. La réflexion chỉ suy nghĩ hoặc sự suy ngẫm.
| réfléchir à une question | suy nghĩ kỹ về một câu hỏi |
| la réflexion | suy ngẫm, suy nghĩ |
Je réfléchis à ma réponse. Cette question demande de la réflexion.Tôi đang suy nghĩ về câu trả lời. Câu hỏi này cần suy nghĩ thêm.
4 · Học: họ từ thay đổi hình dạng
Học trọn danh từ apprentissage. Khi đã biết từ, phần đuôi tạo liên kết hữu ích để ghi nhớ.
| apprendre | học |
| l’apprentissage (m.) | việc học |
| un apprenant / une apprenante | người học |
J’apprends le français. L’apprentissage prend du temps.Tôi đang học tiếng Pháp. Việc học cần thời gian.
