Tranh tình huống
Chercher hay trouver: tìm đồ thất lạc trong căn phòng Pháp
Tìm chìa khóa, kính và sổ trong tranh tình huống. Học chercher cho quá trình tìm, trouver cho tìm thấy và je trouve để nêu ý kiến, kèm bốn câu hỏi.
- A1
- 6 things to find
- Chạm để khám phá
- Trò chơi tìm đồ
- Học nội dung này trong vở A1 →
Tóm tắt
Chercher nghĩa là tìm: Je cherche mes clés. Trouver nghĩa là tìm thấy: J’ai trouvé mes clés. Cả hai nhận đồ vật trực tiếp. Trouver còn diễn tả ý kiến: Je trouve ce salon agréable nghĩa là “Tôi thấy phòng khách này dễ chịu”.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Khám phá phòng, rồi tìm đồ thất lạc
Tìm:

- Emma
Je cherche mes lunettes. Tu sais où elles sont ?
Tôi đang tìm kính. Bạn biết ở đâu không?
- Noé
Regarde sur le canapé.
Nhìn trên sofa đi.
- Emma
Ah oui ! J’ai trouvé mes lunettes. Merci !
À có rồi! Tôi tìm thấy kính rồi. Cảm ơn!
- Noé
Et tes clés ?
Còn chìa khóa?
- Emma
Elles sont dans mon sac. On peut partir.
Trong túi tôi. Đi được rồi.
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Je cherche un appartement. | Tôi đang tìm căn hộ. | quá trình tìm |
| J’ai trouvé un appartement. | Tôi đã tìm thấy căn hộ. | kết quả |
| Je trouve cet appartement lumineux. | Tôi thấy căn hộ này sáng. | một ý kiến |
Dùng chercher hay chercher pour?
- Je cherche pour mes clés.Je cherche mes clés.
“Look for” trong tiếng Anh trở thành một động từ chercher trước đồ bạn muốn tìm.
Je ne trouve pas mon carnet.
Tôi không tìm thấy sổ.
Câu phủ định mô tả việc tìm chưa thành công. Trouver cũng có thể ở hiện tại.
Je trouve cette pièce agréable.
Tôi thấy phòng này dễ chịu.
Ở đây, trouver đưa ý kiến về phòng. Tính từ cho biết bạn nghĩ gì về nó.