Danh sách từ vựng
Từ vựng giác quan tiếng Pháp: ánh sáng, âm thanh, bề mặt, mùi và vị
Miêu tả phòng sáng, đệm mềm và cà phê đậm bằng tiếng Pháp. Học các cụm về giác quan qua gợi ý hình ảnh cụ thể, ví dụ và bốn câu hỏi.
- A2
- 17 words
- Có ghi giống
- Kèm ví dụ
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Giữ danh từ đi cùng từ chỉ giác quan: une pièce lumineuse là phòng sáng sủa, un coussin doux có bề mặt mềm và un café amer có vị đắng. Với mùi, so sánh Je sens le café (tôi ngửi thấy cà phê) với Le café sent bon (cà phê có mùi thơm).
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Hình dung đồ vật rồi thêm cảm giác
Tìm:
Ánh sáng và âm thanh
Xúc giác và bề mặt
Mùi và vị
Miêu tả cảm giác bề mặt bằng tiếng Pháp thế nào?
Le coussin est doux au toucher, mais il est assez ferme. La pièce est lumineuse, même avec ses rideaux foncés.
Sờ vào chiếc đệm thấy mềm nhưng đệm khá chắc. Căn phòng sáng sủa dù có rèm sẫm màu.
Bề mặt, độ cứng, màu sắc và ánh sáng là các chi tiết riêng. Doux miêu tả cảm giác mềm dễ chịu; mou miêu tả thứ dễ lún khi ấn. Với âm thanh, aigu nói về cao độ còn fort nói về âm lượng. Âm nhỏ vẫn có thể là âm cao.
- Emma
Tu veux un café ?
Bạn có muốn uống cà phê không?
- Vous
Oui, merci. Ça sent bon !
Có, cảm ơn. Thơm quá!
- Emma
Tu veux du sucre ?
Bạn có muốn thêm đường không?
- Vous
Non, je préfère le café sans sucre.
Không, tôi thích cà phê không đường hơn.
Để thể hiện nhận xét hương vị là ý kiến riêng, thêm à mon goût: La soupe est trop salée à mon goût. Để nói cảm nhận của bạn, dùng se sentir: Je me sens bien ici. Nghĩa chuyển từ nhận biết mùi sang miêu tả trạng thái của chính bạn.