Odeur hay parfum? Mùi, hương thơm và nước hoa trong tiếng Pháp

Miêu tả cà phê, hoa và nước hoa bằng tiếng Pháp. So sánh une odeur với un parfum, khám phá bốn thẻ hình và kiểm tra nghĩa trong ngữ cảnh.

A2Bài viếtđọc trong 2 phútTrong vở A2 →

Tóm tắt

Une odeur là mùi, dễ chịu hoặc khó chịu. Un parfum là hương thơm, cũng là nước hoa bạn dùng; trong cửa hàng kem, từ này có thể chỉ vị.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Bố cục tĩnh vật giản dị gồm chai nước hoa thủy tinh trơn, hoa trắng và tách cà phê bốc hơi trên bàn trang điểm trong phòng ngủ ở Pháp, không nhãn.
Une odeur và un parfum đều có thể miêu tả mùi dễ chịu. Minh họa: Atelier

Mùi, hương thơm hay thứ bạn xịt lên người?

une odeurmột mùi

Trọng tâm: thứ mũi bạn ngửi thấy

une odeur de + nguồn tỏa mùi

Une bonne odeur de café vient de la cuisine.
Mùi cà phê thơm dễ chịu tỏa ra từ bếp.

Il y a une odeur de fumée dans le couloir.
Có mùi khói trong hành lang.

un parfumhương thơm; nước hoa

Trọng tâm: hương thơm trong không khí hoặc một sản phẩm

le parfum des fleurs / mettre du parfum

J’aime le parfum des roses.
Tôi thích hương hoa hồng.

Elle met du parfum avant de sortir.
Cô ấy xịt nước hoa trước khi ra ngoài.

Odeur là giống cái: cette odeur est agréable. Parfum là giống đực: ce parfum est léger. Hoa có thể có cả une odeur agréable và un parfum agréable: cách nói thứ hai nhấn mạnh hương thơm.

Gọi tên nguồn tỏa mùi rồi đọc câu

odeur và parfum khác nhau thế nào?

Un cadeau pour Léa
  1. Vendeuse

    Vous cherchez un parfum pour vous ?

    Bạn đang tìm nước hoa cho mình à?

  2. Client

    C’est pour ma sœur. Elle aime les parfums légers.

    Tôi mua cho chị gái. Chị ấy thích hương nhẹ.

  3. Vendeuse

    Et celui-ci ?

    Còn loại này thì sao?

  4. Client

    Je le trouve trop fort. Je préfère l’autre.

    Tôi thấy mùi nồng quá. Tôi thích loại kia hơn.

Độ đậm của mùi và sở thích là hai chuyện riêng
Tiếng PhápTiếng Việt
une odeur fortemùi nồng
une odeur désagréablemùi khó chịu
un parfum légerhương thơm nhẹ
un parfum trop forthương thơm quá nồng

Ở quầy kem, Quel parfum voulez-vous ? nghĩa là “Bạn muốn vị nào?” Trả lời vanille, chocolat hoặc fraise. Ngữ cảnh cửa hàng làm thay đổi nghĩa của parfum.

Câu 1Không cần tài khoản
Cụm nào nêu rõ đây là mùi dễ chịu?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

une bonne odeur. Bonne nêu rõ mùi dễ chịu. Forte miêu tả độ nồng; inhabituelle nghĩa là khác thường.

Câu 2Không cần tài khoản
Khách hàng đang mua gì?Je voudrais ce flacon de parfum.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Một chai nước hoa. Flacon chỉ chai nhỏ đựng sản phẩm nước hoa.

Câu 3Không cần tài khoản
Bạn đang gọi kem. Câu hỏi muốn biết điều gì?Vous voulez quel parfum ?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Vị nào?. Trong cửa hàng kem, parfum chỉ vị.