Odeur hay parfum? Mùi, hương thơm và nước hoa trong tiếng Pháp
Miêu tả cà phê, hoa và nước hoa bằng tiếng Pháp. So sánh une odeur với un parfum, khám phá bốn thẻ hình và kiểm tra nghĩa trong ngữ cảnh.
Tóm tắt
Une odeur là mùi, dễ chịu hoặc khó chịu. Un parfum là hương thơm, cũng là nước hoa bạn dùng; trong cửa hàng kem, từ này có thể chỉ vị.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Mùi, hương thơm hay thứ bạn xịt lên người?
une odeurmột mùi
Trọng tâm: thứ mũi bạn ngửi thấy
une odeur de + nguồn tỏa mùi
Une bonne odeur de café vient de la cuisine.
Mùi cà phê thơm dễ chịu tỏa ra từ bếp.
Il y a une odeur de fumée dans le couloir.
Có mùi khói trong hành lang.
un parfumhương thơm; nước hoa
Trọng tâm: hương thơm trong không khí hoặc một sản phẩm
le parfum des fleurs / mettre du parfum
J’aime le parfum des roses.
Tôi thích hương hoa hồng.
Elle met du parfum avant de sortir.
Cô ấy xịt nước hoa trước khi ra ngoài.
Odeur là giống cái: cette odeur est agréable. Parfum là giống đực: ce parfum est léger. Hoa có thể có cả une odeur agréable và un parfum agréable: cách nói thứ hai nhấn mạnh hương thơm.
Gọi tên nguồn tỏa mùi rồi đọc câu
Tìm:
odeur và parfum khác nhau thế nào?
- Vendeuse
Vous cherchez un parfum pour vous ?
Bạn đang tìm nước hoa cho mình à?
- Client
C’est pour ma sœur. Elle aime les parfums légers.
Tôi mua cho chị gái. Chị ấy thích hương nhẹ.
- Vendeuse
Et celui-ci ?
Còn loại này thì sao?
- Client
Je le trouve trop fort. Je préfère l’autre.
Tôi thấy mùi nồng quá. Tôi thích loại kia hơn.
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
|---|---|
| une odeur forte | mùi nồng |
| une odeur désagréable | mùi khó chịu |
| un parfum léger | hương thơm nhẹ |
| un parfum trop fort | hương thơm quá nồng |
Ở quầy kem, Quel parfum voulez-vous ? nghĩa là “Bạn muốn vị nào?” Trả lời vanille, chocolat hoặc fraise. Ngữ cảnh cửa hàng làm thay đổi nghĩa của parfum.