Sổ tay mẫu câu

Sentir, ressentir hay se sentir: ngửi một thứ, cảm nhận một điều, thấy mệt

Dùng sentir cho mùi và cảm nhận, ressentir với cảm xúc hoặc cảm giác, se sentir với tính từ. Luyện qua ba đoạn trao đổi ngắn.

Tóm tắt

Dùng sentir cho mùi và cảm nhận: Je sens une odeur de café. Dùng ressentir + danh từ cho cảm giác hoặc cảm xúc trải qua: Je ressens du soulagement. Dùng se sentir + tính từ cho trạng thái của bạn: Je me sens fatigué.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Một người tận hưởng hương cà phê mới pha bên cửa sổ bếp ở Pháp, rèm khẽ lay trong gió.
Cà phê buổi sáng tạo ngữ cảnh cho sentir une odeur de café. Minh họa: Atelier

sentirngửi thấy / cảm nhận / cảm thấy

Trọng tâm: Điều bạn cảm nhận hoặc thứ tỏa ra mùi.

Je sens une odeur de café.
Tôi ngửi thấy mùi cà phê.

Le café sent bon.
Cà phê thơm quá.

Je sens le vent sur mon visage.
Tôi cảm nhận gió trên mặt.

ressentirtrải qua / cảm thấy

Trọng tâm: Cảm giác hoặc cảm xúc được gọi tên bằng danh từ.

Je ressens de la fatigue.
Tôi thấy mệt.

Elle ressent une grande joie.
Cô ấy cảm thấy vô cùng vui sướng.

se sentircảm thấy

Trọng tâm: Trạng thái của bạn, thường được miêu tả bằng tính từ.

Elle se sent fatiguée.
Cô ấy thấy mệt.

Nous nous sentons prêts.
Chúng tôi thấy sẵn sàng.

Bạn ngửi thấy gì?

1

Trong bếp: mùi

BạnTu sens cette odeur de café ?Bạn có ngửi thấy mùi cà phê đó không?
Người trò chuyện cùng bạnOui, ça sent très bon !Có, thơm quá!
2

Sau khi nhận câu trả lời: cảm xúc

BạnJ’ai enfin reçu une réponse. Je ressens un grand soulagement.Cuối cùng tôi đã nhận được câu trả lời. Tôi thấy rất nhẹ nhõm.
Người trò chuyện cùng bạnJe comprends. Tu attendais depuis longtemps.Tôi hiểu. Bạn đã chờ lâu rồi.
3

Cuối ngày: trạng thái

Người trò chuyện cùng bạnComment tu te sens ce soir ?Tối nay bạn thấy thế nào?
BạnJe me sens fatiguée, mais contente.Tôi thấy mệt nhưng vui.Người nói là phụ nữ: fatiguée, contente.

Sentir và ressentir có nghĩa giao nhau khi nói về cảm giác cơ thể: Je sens le froid và Je ressens le froid đều dùng được. Nên phân biệt qua cả cấu trúc. So sánh Je ressens de la fatigue với Je me sens fatigué. Sau ressentir, hãy gọi tên cảm giác; sau se sentir, hãy miêu tả người.

Dạng thì hiện tại: cùng một họ động từ
Chủ ngữsentirressentir
jesensressens
tusensressens
il / ellesentressent
noussentonsressentons
voussentezressentez
ils / ellessententressentent
Câu 1Không cần tài khoản
Hoàn thành mẫu có tính từ.Je ___ fatiguée.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

me sens. Se sentir đi với tính từ fatiguée ở đây. Đại từ phản thân là me.

Câu 2Không cần tài khoản
Câu nào nói rằng cà phê tỏa mùi dễ chịu?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Le café sent bon.. Cà phê là nguồn tỏa mùi trong Le café sent bon.

Câu 3Không cần tài khoản
Hoàn thành cấu trúc dùng danh từ.Elle ___ du soulagement.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

ressent. Ressentir đi trực tiếp với tên cảm giác: ressentir du soulagement.