Sổ tay mẫu câu
Sentir, ressentir hay se sentir: ngửi một thứ, cảm nhận một điều, thấy mệt
Dùng sentir cho mùi và cảm nhận, ressentir với cảm xúc hoặc cảm giác, se sentir với tính từ. Luyện qua ba đoạn trao đổi ngắn.
- B1
- 6 phrases
- 3 situations
- Học điều này trong vở B1 →
Tóm tắt
Dùng sentir cho mùi và cảm nhận: Je sens une odeur de café. Dùng ressentir + danh từ cho cảm giác hoặc cảm xúc trải qua: Je ressens du soulagement. Dùng se sentir + tính từ cho trạng thái của bạn: Je me sens fatigué.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

sentirngửi thấy / cảm nhận / cảm thấy
Trọng tâm: Điều bạn cảm nhận hoặc thứ tỏa ra mùi.
Je sens une odeur de café.
Tôi ngửi thấy mùi cà phê.
Le café sent bon.
Cà phê thơm quá.
Je sens le vent sur mon visage.
Tôi cảm nhận gió trên mặt.
ressentirtrải qua / cảm thấy
Trọng tâm: Cảm giác hoặc cảm xúc được gọi tên bằng danh từ.
Je ressens de la fatigue.
Tôi thấy mệt.
Elle ressent une grande joie.
Cô ấy cảm thấy vô cùng vui sướng.
se sentircảm thấy
Trọng tâm: Trạng thái của bạn, thường được miêu tả bằng tính từ.
Elle se sent fatiguée.
Cô ấy thấy mệt.
Nous nous sentons prêts.
Chúng tôi thấy sẵn sàng.
Bạn ngửi thấy gì?
Tìm:
Trong bếp: mùi
Sau khi nhận câu trả lời: cảm xúc
Cuối ngày: trạng thái
Sentir và ressentir có nghĩa giao nhau khi nói về cảm giác cơ thể: Je sens le froid và Je ressens le froid đều dùng được. Nên phân biệt qua cả cấu trúc. So sánh Je ressens de la fatigue với Je me sens fatigué. Sau ressentir, hãy gọi tên cảm giác; sau se sentir, hãy miêu tả người.
| Chủ ngữ | sentir | ressentir |
|---|---|---|
| je | sens | ressens |
| tu | sens | ressens |
| il / elle | sent | ressent |
| nous | sentons | ressentons |
| vous | sentez | ressentez |
| ils / elles | sentent | ressentent |