Lỗi thường gặp
Trong tiếng Pháp sensible nghĩa là nhạy cảm: chọn sensible hay raisonnable
Tránh nhầm với từ tiếng Anh sensible. So sánh một người nhạy cảm, một quyết định hợp lý và một sự cải thiện rõ rệt, rồi chọn cụm đúng ý bạn.
- A2
- 3 corrections
- Ví dụ và cách sửa
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Trong tiếng Pháp, sensible thường có nghĩa là “nhạy cảm”. Với từ tiếng Anh “sensible”, dùng raisonnable khi bạn muốn nói đến một quyết định hợp lý hoặc sự suy xét đúng đắn. Trong une amélioration sensible, sensible có nghĩa là “rõ rệt”.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

- sensiblesensible (thể hiện sự suy xét hợp lý)nhạy cảm
Léa est sensible aux critiques.Léa nhạy cảm với những lời phê bình.
Để nói “Léa suy nghĩ hợp lý”, dùng Léa est raisonnable.
- une personne sensiblemột người biết suy xét hợp lýmột người nhạy cảm
C’est une personne sensible, qui pleure facilement au cinéma.Cô ấy là một người nhạy cảm, dễ khóc khi xem phim ở rạp.
Để nói “một người biết suy xét hợp lý”, dùng une personne raisonnable hoặc une personne sensée.
- une amélioration sensiblemột sự cải thiện hợp lýmột sự cải thiện rõ rệt
Il y a une amélioration sensible de son français.Tiếng Pháp của cô ấy có sự cải thiện rõ rệt.
Khi nói về một thay đổi hoặc sự khác biệt, dịch sensible là “rõ rệt” hoặc “đáng kể”.
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt | Điều được miêu tả |
|---|---|---|
| être sensible au bruit | nhạy cảm với tiếng ồn | Phản ứng trước một điều gì đó. |
| être sensible à un argument | dễ tiếp nhận một lập luận | Một lập luận có tác động. |
| une question sensible | một vấn đề nhạy cảm | Một chủ đề tế nhị. |
| une décision raisonnable | một quyết định hợp lý | Sự suy xét đúng đắn. |
| un prix raisonnable | một mức giá hợp lý | Một mức giá vừa phải hoặc chấp nhận được. |
| une différence sensible | một sự khác biệt rõ rệt | Một sự khác biệt bạn có thể nhận thấy. |
- Léa
Je suis sensible au bruit. Je préfère l’appartement sur cour.
Mình nhạy cảm với tiếng ồn. Mình thích căn hộ nhìn ra sân trong hơn.
- Marc
Le loyer reste raisonnable pour nous.
Tiền thuê vẫn hợp lý với chúng ta.
- Léa
Alors, le prendre me semble raisonnable.
Vậy mình thấy chọn thuê căn đó là hợp lý.
- Marc
Oui, et tu peux être sensible et raisonnable à la fois !
Đúng, bạn có thể vừa nhạy cảm vừa biết suy xét hợp lý!
Cả hai tính từ giữ cùng một dạng với danh từ giống đực và giống cái số ít: un homme sensible, une femme sensible; un choix raisonnable, une décision raisonnable. Thêm -s cho số nhiều: des personnes sensibles, des décisions raisonnables. Chú ý hai chữ n trong raisonnable.